Skip to content
Y học tại Mỹ – Lộ trình Pre-med dành cho sinh viên Việt Nam 2026 | College Council
Du học Mỹ 45 phút đọc

Y học tại Mỹ – Lộ trình Pre-med dành cho sinh viên Việt Nam 2026

Làm thế nào để trở thành bác sĩ tại Mỹ? Khám phá lộ trình pre-med, khóa học, MCAT, hồ sơ vào trường Y, chi phí và lựa chọn thay thế. Hướng dẫn đầy đủ cho SV Việt Nam.

Y học tại Mỹ – Lộ trình Pre-med dành cho sinh viên Việt Nam 2026

Y học tại Mỹ – Lộ trình Pre-med dành cho sinh viên Việt Nam 2026

Một buổi tối thứ Sáu tại Hà Nội, bạn đang ngồi trước laptop và lướt qua các trang web của các trường y khoa Mỹ. Harvard Medical School, Johns Hopkins, Stanford Medicine – những cái tên nghe có vẻ xa vời. Tại Việt Nam, sau khi tốt nghiệp THPT và đỗ vào ngành Y, bạn sẽ học 6 năm và trở thành bác sĩ. Còn ở Mỹ? Đầu tiên là 4 năm đại học cử nhân, sau đó 4 năm Trường Y khoa (Medical School), rồi 3-7 năm chương trình nội trú (residency). Tối thiểu 11 năm. Tối đa – nếu tính cả chương trình chuyên khoa sâu (fellowship) – có thể lên đến 16 năm. Và một hóa đơn có thể vượt quá nửa triệu đô la.

Vậy tại sao bất kỳ ai – đặc biệt là một học sinh Việt Nam – lại chọn con đường này? Bởi vì hệ thống đào tạo bác sĩ của Mỹ được công nhận rộng rãi là tốt nhất thế giới. Bởi vì sinh viên tốt nghiệp từ các Trường Y khoa hàng đầu kiếm được trung bình hơn 350.000 USD mỗi năm. Bởi vì các bệnh viện học thuật của Mỹ tiến hành những nghiên cứu thay đổi y học toàn cầu. Và bởi vì – điều có lẽ quan trọng nhất – con đường dài hơn, khó khăn hơn này tạo ra những bác sĩ không chỉ có năng lực chuyên môn mà còn có tư duy phản biện, liên ngành và sẵn sàng dẫn đầu trong y học.

Trong hướng dẫn này, tôi sẽ đưa bạn qua toàn bộ lộ trình từ bậc THPT tại Việt Nam đến bệnh viện Mỹ: “pre-med” là gì và tại sao nó không phải là một chuyên ngành học, bạn cần hoàn thành những môn học nào, MCAT là gì và cách chuẩn bị cho nó, quy trình nộp hồ sơ vào Trường Y khoa ra sao, tất cả tốn bao nhiêu chi phí và – điều quan trọng nhất – liệu con đường này có ý nghĩa đối với sinh viên Việt Nam so với các lựa chọn thay thế ở châu Âu hay không. Tôi sẽ thành thật: đối với hầu hết học sinh Việt Nam, câu trả lời có lẽ là “không”. Nhưng nếu sau khi đọc bài viết này, bạn vẫn muốn đi theo con đường này – bạn sẽ biết chính xác cách thực hiện.

Giáo dục y khoa ở Mỹ hoạt động như thế nào – sự khác biệt cơ bản

Trước khi đi sâu vào chi tiết, bạn cần hiểu một sự khác biệt cơ bản giữa hệ thống của Mỹ và châu Âu. Tại Việt Nam (và hầu hết các nước châu Âu), y học là ngành học chuyên sâu ngay từ năm đầu tiên – bạn thi tốt nghiệp THPT, thi tuyển sinh đại học và ngay từ tháng 10 đã là sinh viên y khoa. 6 năm sau (ở Anh – 5 năm) bạn có bằng bác sĩ.

Ở Mỹ thì không như vậy. Không có khái niệm “ngành y” ở cấp độ đại học cử nhân (undergraduate). Thay vào đó, hệ thống hoạt động theo hai giai đoạn:

Giai đoạn 1: Đại học cử nhân (undergraduate, 4 năm) – bạn học tại một trường đại học “bình thường” (Harvard, Stanford, Columbia, Duke, hoặc cả một trường đại học công lập), nhận bằng cử nhân (Bachelor’s degree) và – điều quan trọng – hoàn thành các môn học tiên quyết của pre-med. Bạn có thể học bất cứ chuyên ngành nào: sinh học, hóa học, nhưng cũng có thể là lịch sử, âm nhạc, triết học hay khoa học máy tính. Pre-med là một lộ trình các môn học, không phải một chuyên ngành.

Giai đoạn 2: Trường Y khoa (Medical School, 4 năm) – sau khi hoàn thành đại học cử nhân, thi MCAT và trải qua quy trình tuyển sinh nhiều giai đoạn, bạn bắt đầu học tại trường y khoa. 2 năm đầu là các môn khoa học cơ bản (giải phẫu, bệnh học, dược lý), 2 năm tiếp theo là các đợt luân khoa lâm sàng tại bệnh viện. Sau khi tốt nghiệp Trường Y khoa, bạn nhận bằng Bác sĩ Y khoa (M.D. - Doctor of Medicine).

Giai đoạn 3: Chương trình nội trú (Residency, 3-7 năm) – sau Trường Y khoa, bạn phải hoàn thành chương trình chuyên khoa (residency) trong một lĩnh vực đã chọn. Y học gia đình – 3 năm. Nội khoa – 3 năm. Phẫu thuật – 5 năm. Phẫu thuật thần kinh – 7 năm. Chỉ sau khi hoàn thành chương trình nội trú, bạn mới có thể hành nghề y độc lập.

Tổng cộng: 11-15 năm sau tốt nghiệp THPT – so với 6 năm tại Việt Nam. Đây là sự khác biệt cơ bản mà bạn phải chấp nhận một cách có ý thức trước khi bước vào con đường này.

”Pre-med” là gì – và tại sao nó không phải là một chuyên ngành

Đây là một trong những khái niệm bị hiểu sai phổ biến nhất trong hệ thống giáo dục Mỹ. Pre-med không phải là một chuyên ngành học (major). Không có bằng cấp “pre-med”. Không có khoa pre-med. Pre-med là một lộ trình không chính thức – một tập hợp các môn học bắt buộc bạn phải hoàn thành để có thể nộp hồ sơ vào Trường Y khoa, cùng với một tập hợp các hoạt động (tình nguyện lâm sàng, nghiên cứu khoa học, thực tập quan sát bác sĩ) để xây dựng hồ sơ ứng viên của bạn.

Bạn có thể theo lộ trình pre-med với bất kỳ chuyên ngành nào. Theo thống kê, sinh viên pre-med thường học sinh học, hóa học hoặc hóa sinh – vì những chuyên ngành này tự nhiên trùng khớp với các môn học bắt buộc. Nhưng hội đồng tuyển sinh của các Trường Y khoa thường xuyên chấp nhận sinh viên với các chuyên ngành như:

  • English Literature – đúng vậy, bạn có thể học văn học Anh và được nhận vào Harvard Medical School
  • Music – các nghệ sĩ có thể trở thành những bác sĩ xuất sắc
  • Philosophy – đạo đức y học là một lĩnh vực đang phát triển
  • Computer Science – y tế số và AI trong y học là tương lai
  • Economics – kinh tế y tế và chính sách y tế
  • History – lịch sử y học, y tế công cộng

Tại sao? Bởi vì các Trường Y khoa Mỹ đánh giá cao tính liên ngành. Họ tin rằng một sinh viên đã học triết học và hoàn thành các môn khoa học bắt buộc có thể là một bác sĩ giỏi (hoặc tốt hơn) so với một sinh viên chỉ học sinh học trong 4 năm. Đây là một cách tiếp cận hoàn toàn khác so với ở châu Âu – và là một trong những lý do chính cho lộ trình dài hơn của Mỹ.

Các môn học tiên quyết của pre-med – bạn cần hoàn thành những gì

Mặc dù “pre-med” không phải là một chuyên ngành, có một danh sách cụ thể các môn học (prerequisites) bạn phải hoàn thành trước khi nộp hồ sơ vào Trường Y khoa. Hầu hết các trường y khoa yêu cầu:

Môn họcThời lượngLưu ý
Sinh học đại cương (có thực hành)2 học kỳSinh học phân tử, di truyền học, sinh thái học
Hóa học đại cương (có thực hành)2 học kỳNền tảng cần thiết cho hóa học hữu cơ
Hóa học hữu cơ (có thực hành)2 học kỳMôn học pre-med khó nhất – “môn sàng lọc”
Vật lý (có thực hành)2 học kỳCơ học, điện, quang học, nhiệt động lực học
Hóa sinh1-2 học kỳNgày càng quan trọng – một phần của MCAT
Toán học / Thống kê1-2 học kỳGiải tích hoặc thống kê y sinh
Tiếng Anh / Viết học thuật2 học kỳViết học thuật, phân tích văn bản
Tâm lý học1 học kỳTừ năm 2015 có trong MCAT – bắt buộc
Xã hội học1 học kỳTừ năm 2015 có trong MCAT – bắt buộc

Tổng cộng: Khoảng 14-18 môn học được phân bổ trong 4 năm đại học cử nhân. Đây chiếm khoảng một nửa khối lượng môn học điển hình – phần còn lại là chuyên ngành của bạn, các môn tự chọn và các yêu cầu chung của trường đại học.

Lưu ý quan trọng cho các ứng viên Việt Nam: Nếu bạn đã hoàn thành chương trình đại học tại Việt Nam (ví dụ: sinh học, hóa học, công nghệ sinh học), bạn có thể cần đánh giá bằng cấp thông qua WES hoặc ECE và bổ sung các môn học còn thiếu thông qua chương trình pre-baccalaureate pre-med tại Mỹ. Đặc biệt, tâm lý học, xã hội học và viết học thuật có thể cần được bổ sung.

Hóa học hữu cơ – “môn sàng lọc”

Hóa học hữu cơ (Organic Chemistry, thường gọi là “orgo”) nổi tiếng trong giới sinh viên pre-med là môn học khó nhất, giúp sàng lọc những người không đủ quyết tâm. Môn học này đòi hỏi một cách tư duy hoàn toàn khác so với hóa học đại cương – thay vì tính toán và công thức, bạn phải hình dung cấu trúc ba chiều của phân tử và cơ chế phản ứng.

Đối với sinh viên Việt Nam, những người đã học hóa học nâng cao trong kỳ thi tốt nghiệp THPT, hóa hữu cơ có thể không đáng sợ như đối với sinh viên Mỹ – hệ thống giáo dục Việt Nam cung cấp nền tảng hóa học vững chắc hơn. Nhưng đừng xem nhẹ môn học này. Điểm của bạn trong môn hóa hữu cơ sẽ là một trong những yếu tố đầu tiên mà hội đồng tuyển sinh của Trường Y khoa xem xét.

Kỳ thi MCAT – cánh cửa vào Trường Y khoa

Kỳ thi Tuyển sinh Đại học Y khoa (MCAT) là một kỳ thi kéo dài 7,5 giờ mà bạn phải vượt qua để nộp hồ sơ vào Trường Y khoa. Đây không phải là một bài kiểm tra kiến thức theo cách hiểu của Việt Nam – đây là một cuộc chạy marathon trí tuệ, kiểm tra khả năng tư duy phản biện, phân tích dữ liệu và hiểu các văn bản khoa học và nhân văn của bạn.

Cấu trúc MCAT

MCAT bao gồm bốn phần:

  1. Chemical and Physical Foundations of Biological Systems (Hóa học và Vật lý trong Sinh học) – hóa học, vật lý, hóa sinh trong bối cảnh sinh học. 59 câu hỏi, 95 phút.
  2. Critical Analysis and Reasoning Skills (Kỹ năng Phân tích và Suy luận Phê phán) – phân tích các văn bản nhân văn (triết học, đạo đức học, nghệ thuật, khoa học xã hội). Không yêu cầu kiến thức chuyên môn – kiểm tra kỹ năng đọc và suy luận. 53 câu hỏi, 90 phút. Phần khó nhất đối với các ứng viên Việt Nam.
  3. Biological and Biochemical Foundations of Living Systems (Nền tảng Sinh học và Hóa sinh của Hệ thống Sống) – sinh học, hóa sinh, di truyền học, sinh lý học. 59 câu hỏi, 95 phút.
  4. Psychological, Social, and Biological Foundations of Behavior (Nền tảng Tâm lý, Xã hội và Sinh học của Hành vi) – tâm lý học, xã hội học, thần kinh sinh học hành vi. 59 câu hỏi, 95 phút.

Cách tính điểm

Mỗi phần được chấm theo thang điểm 118-132, tổng cộng thang điểm là 472-528. Điểm trung vị là 500 (phân vị thứ 50). Điểm cạnh tranh để vào các Trường Y khoa hàng đầu là:

  • 520+ – Top 10 trường (Harvard, Stanford, Johns Hopkins)
  • 515-519 – Top 20-30 trường
  • 510-514 – Các trường y khoa tốt
  • 505-509 – Nhiều trường, nhưng không phải hàng đầu
  • Dưới 505 – Cơ hội khó khăn hơn

Điểm trung vị GPA của các ứng viên được nhận vào Trường Y khoa nói chung là ~511-512. Bạn có thể tìm hiểu thêm về MCAT, bao gồm kế hoạch chuẩn bị chi tiết, trong hướng dẫn đầy đủ về kỳ thi MCAT của chúng tôi.

Khi nào thi MCAT

Lịch trình điển hình: bạn thi MCAT vào mùa xuân hoặc mùa hè năm thứ ba đại học (junior year), để có kết quả sẵn sàng cho chu kỳ nộp hồ sơ AMCAS vào tháng 5/tháng 6. Việc chuẩn bị nên kéo dài 4-8 tháng – đối với các ứng viên Việt Nam, có lẽ gần hơn với 6-8 tháng do phần CARS và Psych/Soc. Hãy chuẩn bị với tài liệu chính thức của AAMC và sách giáo khoa của Kaplan hoặc Princeton Review.

Các trường đại học pre-med tốt nhất ở Mỹ

Không phải trường đại học nào cũng tốt như nhau trong việc chuẩn bị cho Trường Y khoa. Dưới đây là những trường đại học liên tục gửi tỷ lệ sinh viên tốt nghiệp cao nhất của họ vào các Trường Y khoa:

Nhóm 1 – “Cỗ máy y học”:

  • Harvard University – quỹ tài trợ cho phép các cơ hội nghiên cứu không giới hạn, Harvard Medical School nằm trong khuôn viên, mạng lưới cựu sinh viên ở mọi bệnh viện tại Mỹ
  • Johns Hopkins University – trường y khoa huyền thoại, mối liên hệ mạnh mẽ nhất giữa chương trình đại học cử nhân và Trường Y khoa, bệnh viện JHU là thánh địa của y học Mỹ
  • Stanford University – Thung lũng Silicon gặp y học – công nghệ sinh học, y tế số, AI trong chẩn đoán
  • Duke University – chương trình pre-med xuất sắc, Duke Medical Center là một trong những bệnh viện học thuật tốt nhất ở Mỹ
  • Washington University in St. Louis (WashU) – tỷ lệ chấp nhận vào Trường Y khoa ~85-90% cho sinh viên pre-med (một trong những tỷ lệ cao nhất cả nước!)

Nhóm 2 – Chuẩn bị xuất sắc:

  • University of Pennsylvania (Penn) – Perelman School of Medicine nằm trong khuôn viên, chương trình pre-med mạnh
  • Columbia University – Vagelos College of Physicians & Surgeons, New York = cơ hội lâm sàng khổng lồ
  • Yale University – chấm điểm pass/fail trong hai năm đầu (ít căng thẳng hơn!), Yale-New Haven Hospital
  • Rice University – một trường đại học khai phóng nhỏ với trọng tâm mạnh mẽ vào pre-med, Texas Medical Center (trung tâm y tế lớn nhất thế giới) nằm gần đó
  • Emory University – Atlanta, trụ sở CDC gần đó, chương trình y tế công cộng mạnh

Nhóm 3 – Các lựa chọn tuyệt vời với tỷ lệ chấp nhận cao hơn:

  • Case Western Reserve University – chương trình y sinh mạnh, Cleveland Clinic là đối tác
  • University of Michigan – một trường đại học công lập lớn với trường y khoa hàng đầu
  • University of Wisconsin-Madison – nghiên cứu y sinh nổi bật, học phí rẻ hơn cho sinh viên trong bang

Lưu ý: Bạn có thể theo lộ trình pre-med tại bất kỳ trường đại học nào – ngay cả một trường đại học khai phóng nhỏ. Hội đồng tuyển sinh của các Trường Y khoa không yêu cầu bạn phải tốt nghiệp từ một trường đại học “danh tiếng”. Điều quan trọng là GPA, MCAT, kinh nghiệm lâm sàng và toàn bộ hồ sơ của bạn. Một sinh viên với GPA 3.9 từ một trường đại học nhỏ có thể có cơ hội tốt hơn một sinh viên với GPA 3.5 từ Harvard.

GPA – tại sao mỗi điểm số đều quan trọng

Khác với hệ thống giáo dục Việt Nam, nơi điểm trung bình của bạn từ học kỳ thứ năm thường không được quan tâm nhiều, tại Mỹ, GPA (Điểm trung bình tích lũy) của bạn được theo dõi trong suốt 4 năm đại học và là một trong hai yếu tố quan trọng nhất trong hồ sơ vào Trường Y khoa (cùng với MCAT).

Thang điểm GPA:

  • 4.0 = toàn A (tương đương điểm 10 của Việt Nam)
  • 3.7-3.9 = chủ yếu A, một vài B – hồ sơ cạnh tranh
  • 3.5-3.6 = khá tốt, nhưng yêu cầu MCAT và kinh nghiệm mạnh
  • Dưới 3.5 = cơ hội vào các Trường Y khoa hàng đầu bị giảm đáng kể

Các Trường Y khoa xem xét hai loại GPA:

  • Cumulative GPA – điểm trung bình của tất cả các môn học
  • Science GPA (sGPA) – điểm trung bình chỉ của các môn khoa học (sinh học, hóa học, vật lý, toán học)

Điểm trung vị GPA của các ứng viên được nhận vào Trường Y khoa là khoảng 3.7-3.8. Đối với các trường hàng đầu (Harvard, Stanford, Hopkins), điểm trung vị là 3.9+.

Điều này có ý nghĩa gì trong thực tế? Mỗi môn học, mỗi học kỳ, mỗi điểm số đều quan trọng. Bạn không thể “bỏ qua” học kỳ thứ hai vì “đó chỉ là sinh học đại cương”. Một điểm C trong hóa học hữu cơ có thể làm giảm sGPA của bạn vài phần mười – và những phần mười đó có thể quyết định liệu bạn có được nhận vào trường y khoa mơ ước hay không.

Đối với sinh viên Việt Nam, điều này đòi hỏi một sự thay đổi trong tư duy: ở Việt Nam, hệ thống là nhị phân (đỗ hoặc trượt), và điểm trung bình có ý nghĩa hạn chế. Ở Mỹ, điểm trung bình là tất cả.

Hoạt động ngoại khóa pre-med – những gì bạn cần xây dựng

Chỉ GPA và MCAT thôi là chưa đủ. Các Trường Y khoa Mỹ áp dụng đánh giá toàn diện ứng viên và mong đợi một hồ sơ kinh nghiệm phong phú. Dưới đây là những gì bạn cần xây dựng trong 4 năm đại học cử nhân:

Kinh nghiệm lâm sàng (Clinical Experience)

Đây là điều hoàn toàn cần thiết. Bạn phải chứng minh rằng bạn hiểu công việc của một bác sĩ là gì – không phải từ phim ảnh, mà từ kinh nghiệm cá nhân. Các hình thức điển hình:

  • Tình nguyện tại bệnh viện – tối thiểu 100-200 giờ. Bạn giúp đỡ bệnh nhân, quan sát bác sĩ, học cách bệnh viện hoạt động.
  • Thực tập quan sát bác sĩ (Shadowing) – bạn theo dõi một bác sĩ trong quá trình làm việc của họ (tại phòng khám, khoa, phòng mổ). Tối thiểu 50-100 giờ với các chuyên gia khác nhau.
  • Làm việc như EMT/CNA – một số sinh viên lấy chứng chỉ Kỹ thuật viên Y tế Khẩn cấp (Emergency Medical Technician) hoặc Trợ lý Điều dưỡng được Chứng nhận (Certified Nursing Assistant) và làm việc trong xe cứu thương hoặc viện dưỡng lão.

Kinh nghiệm nghiên cứu (Research)

Đối với các Trường Y khoa hàng đầu (Top 20), kinh nghiệm nghiên cứu là gần như bắt buộc. Điển hình:

  • Làm việc trong phòng thí nghiệm – 1-3 năm, dưới sự hướng dẫn của một giáo sư. Có thể là sinh học phân tử, thần kinh sinh học, hóa sinh, nhưng cũng có thể là y tế công cộng, chính sách y tế hoặc đạo đức sinh học.
  • Công bố khoa học – nếu bạn có thể là đồng tác giả của một công bố khoa học, đó là một điểm cộng rất lớn. Nhưng ngay cả việc trình bày tại một hội nghị sinh viên cũng có giá trị.
  • Các chương trình nghiên cứu mùa hè – nhiều trường đại học cung cấp các chương trình nghiên cứu mùa hè cho sinh viên pre-med (ví dụ: NIH Summer Internship Program).

Tình nguyện và dịch vụ cộng đồng

Các Trường Y khoa muốn thấy rằng bạn quan tâm đến con người – không chỉ sự nghiệp. Các hoạt động điển hình:

  • Tình nguyện tại phòng khám miễn phí (free clinic)
  • Làm việc với các cộng đồng có hạn chế tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe (underserved communities)
  • Mentoring, tutoring, làm việc với trẻ em hoặc người lớn tuổi
  • Các sáng kiến y tế toàn cầu

Khả năng lãnh đạo (Leadership)

Hội đồng tìm kiếm bằng chứng cho thấy bạn có khả năng lãnh đạo, không chỉ đi theo:

  • Chủ tịch hoặc thành viên ban điều hành của một tổ chức sinh viên
  • Đội trưởng đội thể thao
  • Người tổ chức hội nghị, sự kiện, chiến dịch
  • Người sáng lập một sáng kiến hoặc dự án

Bạn có thể tìm hiểu thêm về cách xây dựng hồ sơ hoạt động ngoại khóa trong hướng dẫn riêng của chúng tôi.

Quy trình nộp hồ sơ vào Trường Y khoa – AMCAS và các bước tiếp theo

Nộp hồ sơ vào Trường Y khoa là một cuộc chạy marathon nhiều giai đoạn, kéo dài từ tháng 5 đến tháng 3 năm sau. Dưới đây là cách nó diễn ra:

Bước 1: AMCAS (tháng 5-tháng 6)

American Medical College Application Service (AMCAS) là cổng nộp hồ sơ trung tâm mà qua đó bạn nộp hồ sơ vào hầu hết các Trường Y khoa ở Mỹ (ngoại lệ: Texas – TMDSAS, các trường osteopathic – AACOMAS). Hồ sơ AMCAS bao gồm:

  • Thông tin cá nhân và học thuật
  • Bảng điểm từ tất cả các trường đại học bạn đã học
  • Kết quả MCAT
  • Danh sách hoạt động – tối đa 15 hoạt động với mô tả (mỗi hoạt động 700 ký tự). Tại đây bạn mô tả kinh nghiệm lâm sàng, nghiên cứu, tình nguyện, lãnh đạo của mình.
  • Bài luận cá nhân (Personal Statement) – một bài luận (5.300 ký tự) mô tả động lực của bạn để học y. Đây là một yếu tố quan trọng – bạn phải thuyết phục hội đồng rằng y học là sứ mệnh của bạn. Tìm hiểu thêm về cách viết bài luận trong hướng dẫn viết luận ứng tuyển của chúng tôi.
  • Danh sách các trường – bạn chọn các trường y khoa mà bạn muốn nộp hồ sơ (thường là 15-25 trường).

Bước 2: Hồ sơ phụ (Secondary Applications, tháng 7-tháng 9)

Sau khi nộp AMCAS, hầu hết các Trường Y khoa sẽ gửi cho bạn hồ sơ phụ (secondary application) – các bài luận bổ sung cụ thể cho từng trường. Mỗi trường có những câu hỏi khác nhau (tại sao bạn chọn trường này? Mô tả một thử thách bạn đã vượt qua. Bạn sẽ đóng góp như thế nào vào sự đa dạng?). Thông thường bạn sẽ nhận được 15-20 hồ sơ phụ trong vài tuần – và bạn phải trả lời từng cái trong vòng 2-4 tuần. Đây là một giai đoạn rất căng thẳng.

Bước 3: Phỏng vấn tuyển sinh (tháng 9-tháng 3)

Nếu hồ sơ của bạn vượt qua vòng sơ tuyển, bạn sẽ được mời tham gia phỏng vấn tuyển sinh. Các hình thức:

  • Phỏng vấn truyền thống (Traditional interview) – cuộc phỏng vấn kéo dài 30-60 phút với một thành viên hội đồng tuyển sinh hoặc một sinh viên Trường Y khoa.
  • MMI (Multiple Mini Interviews) – một loạt 6-10 trạm ngắn (8 phút), mỗi trạm có một kịch bản khác nhau (tình huống đạo đức, làm việc nhóm, câu hỏi về động lực).

Đối với các ứng viên Việt Nam: nếu bạn đang học tập tại Mỹ, các cuộc phỏng vấn sẽ diễn ra trực tiếp. Nếu bạn ở nước ngoài, một số trường có thể cung cấp phỏng vấn trực tuyến (Zoom), nhưng không phải tất cả.

Bước 4: Quyết định (tháng 10-tháng 4)

Các quyết định được đưa ra từ tháng 10 đến tháng 4. Bạn có thể nhận được:

  • Acceptance – chấp nhận
  • Waitlist – danh sách chờ (bạn vẫn còn cơ hội)
  • Rejection – từ chối

Quyết định cuối cùng về việc chọn trường y khoa phải được đưa ra trước ngày 30 tháng 4 (gọi là “traffic day”).

Lộ trình thời gian – từ THPT đến chương trình nội trú

Dưới đây là lộ trình thời gian đầy đủ cho một ứng viên Việt Nam có kế hoạch theo đuổi sự nghiệp y khoa tại Mỹ:

Giai đoạnThời điểmBạn làm gì
THPT (Việt Nam)Lớp 10-12Sinh học, hóa học, vật lý nâng cao. SAT, TOEFL. Nộp hồ sơ vào đại học ở Mỹ
Đại học – năm 1Tuổi 18-19Hóa học đại cương, Sinh học, Giải tích. Tình nguyện tại bệnh viện. Thực tập quan sát bác sĩ
Đại học – năm 2Tuổi 19-20Hóa học hữu cơ, Vật lý. Làm việc trong phòng thí nghiệm (nghiên cứu). Tích cực xây dựng kinh nghiệm lâm sàng
Đại học – năm 3Tuổi 20-21Hóa sinh, Tâm lý học, Xã hội học. Chuẩn bị cho MCAT (4-8 tháng). Thi MCAT (mùa xuân/mùa hè). Viết Bài luận cá nhân
Đại học – năm 4Tuổi 21-22Nộp hồ sơ AMCAS. Hồ sơ phụ. Phỏng vấn tuyển sinh. Nhận quyết định
Trường Y khoa – năm 1-2Tuổi 22-24Các môn khoa học cơ bản: giải phẫu, bệnh học, dược lý, sinh lý học. Thi USMLE Step 1
Trường Y khoa – năm 3-4Tuổi 24-26Luân khoa lâm sàng: phẫu thuật, nội khoa, nhi khoa, phụ sản, tâm thần học, thần kinh học. USMLE Step 2. Nộp hồ sơ chương trình nội trú
Chương trình nội trúTuổi 26-29+Chuyên khoa (3-7 năm tùy lĩnh vực). Hành nghề độc lập sau khi hoàn thành
Chương trình chuyên khoa sâu (tùy chọn)Tuổi 29-33+Chuyên khoa sâu (1-3 năm). Ví dụ: tim mạch can thiệp, ung thư phẫu thuật

Tổng cộng từ tốt nghiệp THPT đến hành nghề độc lập: 11-16 năm. Để so sánh: tại Việt Nam là 6-7 năm (học + thực tập), ở Anh là 5-6 năm.

Chi phí – sự thật phũ phàng và cách xoay sở

Hãy thành thật: con đường y khoa ở Mỹ cực kỳ đắt đỏ. Dưới đây là bảng tổng hợp đầy đủ:

Đại học cử nhân (4 năm)

Loại trườngChi phí hàng năm4 năm
Tư thục hàng đầu (Harvard, Stanford, Duke)$80.000-$90.000$320.000-$360.000
Tư thục trung bình$55.000-$75.000$220.000-$300.000
Công lập (ngoài bang)$40.000-$55.000$160.000-$220.000

Giá bao gồm học phí, chỗ ở, ăn uống và chi phí cá nhân.

Quan trọng: Các trường đại học tư thục hàng đầu (Harvard, Stanford, Yale, Princeton, MIT) áp dụng chính sách tuyển sinh không xét nhu cầu tài chính (need-blind admissions) và chi trả 100% nhu cầu tài chính đã được chứng minh – điều này có nghĩa là đối với một gia đình Việt Nam có thu nhập trung bình, việc học có thể miễn phí hoặc gần như miễn phí. Tìm hiểu thêm về học bổng du học Mỹ của chúng tôi.

Trường Y khoa (4 năm)

Loại trườngHọc phí hàng năm4 năm (chỉ học phí)
Tư thục hàng đầu (Harvard, Stanford, Hopkins)$65.000-$70.000$260.000-$280.000
Tư thục trung bình$55.000-$65.000$220.000-$260.000
Công lập (trong bang)$35.000-$45.000$140.000-$180.000
Công lập (ngoài bang)$55.000-$70.000$220.000-$280.000

Chi phí sinh hoạt cộng thêm ~$20.000-$30.000 mỗi năm.

Tổng cộng

Trong trường hợp xấu nhất (trường tư thục không có hỗ trợ tài chính + Trường Y khoa tư thục): $500.000-$650.000. Trong trường hợp tốt hơn (hỗ trợ tài chính tại đại học cử nhân + Trường Y khoa công lập): $200.000-$350.000.

Đây là những khoản tiền khổng lồ. Nhưng có những cách để giảm bớt chúng:

Chương trình MD-PhD – học y miễn phí

Các chương trình MD-PhD (Medical Scientist Training Program, MSTP) là một trong những chương trình danh giá và hào phóng nhất trong giáo dục y khoa Mỹ. Nếu bạn được nhận, bạn sẽ nhận được:

  • Học bổng toàn phần chi trả học phí cho toàn bộ chương trình (Trường Y khoa + PhD)
  • Học bổng sinh hoạt phí (stipend) – khoảng $30.000-$40.000 mỗi năm cho chi phí sinh hoạt
  • Thời lượng: 7-8 năm (so với 4 năm chỉ học MD)
  • Mục tiêu: Đào tạo các bác sĩ-nhà khoa học, những người sẽ tiến hành nghiên cứu và thực hành lâm sàng

Các chương trình MSTP cực kỳ cạnh tranh (Top 10 trường y khoa chấp nhận 2-5% ứng viên), nhưng đối với một sinh viên Việt Nam có hồ sơ khoa học mạnh (công bố, kinh nghiệm nghiên cứu), đây là một con đường thực tế để có được giáo dục y khoa miễn phí tại Mỹ.

Chương trình xóa nợ vay (Loan forgiveness) – trả nợ bằng công việc

Sau khi tốt nghiệp Trường Y khoa, nhiều sinh viên có khoản nợ vay sinh viên lên đến $200.000-$300.000. Nhưng Mỹ cung cấp một số chương trình xóa nợ:

  • Public Service Loan Forgiveness (PSLF) – sau 10 năm làm việc tại một tổ chức công (bệnh viện chính phủ, liên bang), khoản nợ còn lại sẽ được xóa
  • National Health Service Corps (NHSC) – chi trả tới $50.000 nợ cho 2 năm làm việc tại khu vực có dịch vụ chăm sóc y tế không đầy đủ
  • Military Medicine – quân đội chi trả học phí để đổi lấy nghĩa vụ quân sự với tư cách là bác sĩ

Thu nhập – ánh sáng cuối đường hầm

Tại sao người Mỹ sẵn sàng vay nợ sáu con số để học y? Bởi vì thu nhập của bác sĩ ở Mỹ là cao nhất thế giới:

Chuyên khoaThu nhập trung bình hàng năm (USD)
Phẫu thuật thần kinh~750.000
Chỉnh hình~600.000
Tim mạch~550.000
Da liễu~450.000
Gây mê hồi sức~400.000
Phẫu thuật tổng quát~400.000
Nội khoa~275.000
Nhi khoa~240.000
Y học gia đình~235.000

Nguồn: Medscape Physician Compensation Report 2025

Ngay cả những chuyên khoa được trả lương thấp nhất (Y học gia đình, Nhi khoa) cũng mang lại thu nhập hơn $230.000 mỗi năm – điều này có nghĩa là khoản nợ từ Trường Y khoa được trả hết trong vòng 5-10 năm, và sau đó bạn sẽ có một cuộc sống tài chính thoải mái. Để so sánh: một bác sĩ trẻ tại Việt Nam kiếm được khoảng 7-15 triệu VND mỗi tháng (tương đương ~$3.600-$7.800 mỗi năm).

Liệu điều này có ý nghĩa đối với sinh viên Việt Nam – phân tích thẳng thắn

Đây là phần khó nhất của bài viết này. Lộ trình pre-med ở Mỹ có những lợi thế lớn, nhưng cũng có những nhược điểm nghiêm trọng – đặc biệt từ góc nhìn của một học sinh Việt Nam. Dưới đây là so sánh thẳng thắn:

Ưu điểm:

1. Chất lượng giáo dục. Các Trường Y khoa Mỹ được công nhận rộng rãi là tốt nhất thế giới. Harvard Medical School, Johns Hopkins, Stanford Medicine – đây là những tổ chức định hình y học toàn cầu.

2. Tính liên ngành. 4 năm đại học cử nhân trước Trường Y khoa mang lại cho bạn một cái nhìn rộng hơn, khả năng tư duy phản biện và sự linh hoạt mà hệ thống 6 năm học chuyên sâu ở châu Âu không có được.

3. Thu nhập. Bác sĩ ở Mỹ kiếm được nhiều hơn gấp nhiều lần so với ở châu Âu. Ngay cả sau khi trừ đi khoản nợ học phí, tiềm năng thu nhập trọn đời của bạn vẫn cao hơn đáng kể.

4. Cơ hội nghiên cứu. Mỹ là quốc gia dẫn đầu không thể tranh cãi trong nghiên cứu y sinh. Nếu bạn muốn tiến hành những nghiên cứu thay đổi y học – đây là nơi có tiền, cơ sở hạ tầng và nhân tài.

5. Uy tín toàn cầu. Bằng MD từ Harvard hay Stanford mở ra cánh cửa ở mọi quốc gia trên thế giới.

Nhược điểm:

1. Thời gian. 11-16 năm từ tốt nghiệp THPT đến hành nghề độc lập so với 6-7 năm ở châu Âu. Ở tuổi mà các đồng nghiệp Việt Nam của bạn đã là bác sĩ hành nghề, bạn mới bắt đầu chương trình nội trú.

2. Chi phí. Tiềm năng hơn $500.000 so với học y miễn phí tại Việt Nam hoặc học phí thấp ở nhiều nước EU.

3. Không có gì đảm bảo. Bạn có thể hoàn thành 4 năm đại học cử nhân, chi $200.000 và… không được nhận vào bất kỳ Trường Y khoa nào. Tỷ lệ chấp nhận vào Trường Y khoa nói chung là ~40% trong số các ứng viên – nhưng con số này bao gồm cả những ứng viên nộp nhiều lần. Đối với những ứng viên mạnh, cơ hội cao hơn, nhưng không bao giờ là chắc chắn.

4. Rào cản thị thực. Là một sinh viên quốc tế, bạn cần thị thực du học (F-1) cho đại học cử nhân và Trường Y khoa. Sau khi tốt nghiệp, bạn phải tìm một chương trình nội trú tài trợ thị thực H-1B hoặc J-1. Đây là một sự phức tạp bổ sung mà sinh viên Mỹ không gặp phải.

5. Lựa chọn thay thế ở châu Âu nhanh hơn và rẻ hơn. Bạn có thể học y khoa tại Việt Nam (miễn phí, 6 năm), ở Anh (5 năm), ở Đức (miễn phí, 6 năm) hoặc tại một trường y ở Ireland (6 năm, tiếng Anh) – và sau đó, nếu muốn, thi USMLE và nộp hồ sơ vào chương trình nội trú ở Mỹ với bằng bác sĩ Việt Nam/châu Âu.

Khi nào lộ trình pre-med ở Mỹ CÓ ý nghĩa:

  • Bạn có hồ sơ học thuật xuất sắc (giải thưởng Olympic quốc gia/quốc tế, công bố khoa học) và cơ hội thực tế nhận học bổng toàn phần tại một trường đại học hàng đầu (Harvard, Stanford, Duke) – điều này loại bỏ vấn đề chi phí ở giai đoạn đại học cử nhân
  • Bạn muốn trở thành bác sĩ-nhà khoa học và có kế hoạch theo chương trình MD-PhD (học bổng toàn phần)
  • Bạn quan tâm đến một chuyên khoa mà Mỹ không có đối thủ (ví dụ: phẫu thuật thần kinh, cấy ghép, ung thư, y học di truyền)
  • Bạn muốn làm việc và sống ở Mỹ lâu dài
  • Bạn có sự đảm bảo tài chính hoặc sẵn sàng vay một khoản nợ lớn với triển vọng thu nhập ở Mỹ

Khi nào nên chọn châu Âu:

  • Bạn muốn trở thành bác sĩ càng sớm càng tốt – lộ trình ở châu Âu nhanh hơn 5-9 năm
  • Bạn không muốn vay khoản nợ sáu con số
  • Bạn dự định làm việc ở châu Âu (bao gồm cả Việt Nam)
  • Bạn không chắc chắn liệu y học có phải là sứ mệnh của mình hay không – ở châu Âu bạn “mất” 6 năm, ở Mỹ bạn “mất” hơn 11 năm

Lộ trình thay thế – USMLE với bằng bác sĩ Việt Nam

Nếu bạn đã quyết định theo y học, nhưng không muốn đi hết toàn bộ lộ trình pre-med của Mỹ, có một lựa chọn thay thế: hoàn thành chương trình y khoa tại Việt Nam (hoặc một quốc gia khác) và sau đó thi USMLE.

USMLE (United States Medical Licensing Examination) là một loạt ba kỳ thi:

  • Step 1 – các môn khoa học cơ bản (giải phẫu, bệnh học, dược lý, hóa sinh)
  • Step 2 CK (Clinical Knowledge) – kiến thức lâm sàng
  • Step 3 – thực hành lâm sàng độc lập (thi trong thời gian nội trú)

Sau khi thi đỗ Step 1 và Step 2 CK, bạn có thể nộp hồ sơ vào chương trình nội trú ở Mỹ với tư cách là Bác sĩ tốt nghiệp quốc tế (International Medical Graduate - IMG). Cơ hội của IMG để vào chương trình nội trú thấp hơn so với sinh viên tốt nghiệp Mỹ (tỷ lệ match khoảng 55-65% so với ~95% của US MDs), nhưng với kết quả USMLE tốt và hồ sơ mạnh – cơ hội là có thật.

Ưu điểm: Lộ trình rẻ hơn, nhanh hơn (6 năm học + thi so với hơn 8 năm đại học cử nhân + Trường Y khoa), không yêu cầu MCAT.

Nhược điểm: Cơ hội thấp hơn vào các chương trình nội trú hàng đầu, thiếu mạng lưới quan hệ Mỹ từ đại học cử nhân, một số chuyên khoa (ví dụ: da liễu, chỉnh hình) gần như không thể tiếp cận đối với IMG.

Lưu ý về các trường y vùng Caribe

Nếu bạn tìm kiếm thông tin về các Trường Y khoa, bạn sẽ thấy quảng cáo về cái gọi là các trường y vùng Caribe (St. George’s, Ross, AUC, Saba), những trường hứa hẹn việc nhập học dễ dàng hơn và con đường hành nghề tại Mỹ.

Lời khuyên kiên quyết của tôi: hãy tránh xa chúng. Dưới đây là lý do:

  • Tỷ lệ tốt nghiệp thường là 50-60% (so với hơn 95% ở các Trường Y khoa Mỹ) – một nửa số sinh viên không hoàn thành
  • Tỷ lệ đỗ USMLE thấp hơn đáng kể
  • Tỷ lệ tìm được chương trình nội trú là 50-65% (so với hơn 95% đối với MDs của Mỹ)
  • Học phí cao tương đương các trường ở Mỹ ($50.000-$70.000 mỗi năm)
  • Uy tín tối thiểu – nhiều nhà tuyển dụng và chương trình nội trú nhìn bằng cấp từ Caribe với sự nghi ngờ

Nếu bạn không được nhận vào Trường Y khoa Mỹ, lựa chọn tốt hơn là một trường y Việt Nam/châu Âu + USMLE hơn là một trường ở Caribe. Hoặc dành một năm nghỉ (gap year) và thử nộp hồ sơ lại vào các trường Mỹ.

Chương trình nội trú và làm việc tại Mỹ với tư cách là bác sĩ

Sau khi tốt nghiệp Trường Y khoa, bạn phải hoàn thành chương trình nội trú (residency) – một chương trình đào tạo chuyên khoa nhiều năm tại bệnh viện. Chương trình nội trú vừa là học vừa là làm: bạn làm việc như một bác sĩ dưới sự giám sát, thường 60-80 giờ mỗi tuần, với mức lương khoảng $60.000-$75.000 mỗi năm (thấp hơn đáng kể so với thu nhập mục tiêu của một bác sĩ, nhưng đủ để sống).

Cách vào chương trình nội trú

Nộp hồ sơ vào chương trình nội trú thông qua hệ thống ERAS (Electronic Residency Application Service)NRMP Match – một quy trình mà bạn nộp hồ sơ vào các chương trình, đi phỏng vấn, và sau đó cả hai bên (bạn và các chương trình) xếp hạng lẫn nhau. Thuật toán Match sẽ ghép bạn với chương trình được xếp hạng cao nhất mà cũng muốn bạn.

Đối với sinh viên quốc tế (bao gồm cả sinh viên tốt nghiệp từ các Trường Y khoa Mỹ có thị thực), điều quan trọng là tìm một chương trình tài trợ thị thực (J-1 hoặc H-1B). Hầu hết các chương trình học thuật lớn đều tài trợ J-1.

Con đường đến thường trú nhân và quốc tịch

Sau khi hoàn thành chương trình nội trú, bạn có thể:

  • Nhận thị thực H-1B (được nhà tuyển dụng tài trợ) hoặc
  • Nộp đơn xin Thẻ xanh (Green Card) (chương trình Conrad 30 waiver cho bác sĩ làm việc ở các khu vực có dịch vụ chăm sóc y tế không đầy đủ, hoặc EB-1/EB-2 NIW cho bác sĩ có thành tích xuất sắc)

Con đường đến quốc tịch Mỹ thường mất 8-12 năm kể từ khi bắt đầu làm việc – nhưng nhiều bác sĩ nhận được Thẻ xanh nhanh hơn nhờ các chương trình Conrad 30 và J-1 waiver.

FAQ – các câu hỏi thường gặp nhất về lộ trình pre-med

Tôi có cần học ngành sinh học để theo lộ trình pre-med không?

Không. Bạn có thể theo lộ trình pre-med với bất kỳ chuyên ngành nào – lịch sử, âm nhạc, khoa học máy tính, kinh tế. Bạn chỉ cần hoàn thành các môn học tiên quyết của pre-med (sinh học, hóa học, hóa hữu cơ, vật lý, hóa sinh, tâm lý học, xã hội học). Các hội đồng tuyển sinh của Trường Y khoa đánh giá cao sự đa dạng – một sinh viên triết học với GPA 3.9 và MCAT 520 có cơ hội rất tốt.

Toàn bộ lộ trình từ tốt nghiệp THPT đến hành nghề bác sĩ độc lập tại Mỹ mất bao lâu?

Tối thiểu 11 năm: 4 năm đại học cử nhân + 4 năm Trường Y khoa + 3 năm chương trình nội trú (ví dụ: Y học gia đình). Tối đa hơn 16 năm: 4 năm đại học cử nhân + 4 năm Trường Y khoa + 7 năm chương trình nội trú (ví dụ: phẫu thuật thần kinh) + 1-3 năm chương trình chuyên khoa sâu. Để so sánh: tại Việt Nam là 6-7 năm từ tốt nghiệp THPT đến khi có đầy đủ quyền hành nghề y.

Học sinh Việt Nam có thể nộp đơn trực tiếp vào Trường Y khoa ở Mỹ ngay sau khi tốt nghiệp THPT không?

Không. Trước tiên bạn phải hoàn thành chương trình đại học cử nhân (4 năm) và thi MCAT. Không có lộ trình nhập học trực tiếp vào Trường Y khoa sau trung học phổ thông, ngoại trừ một số rất ít trường hợp (các chương trình BS/MD, kết hợp đại học cử nhân và Trường Y khoa trong 7-8 năm, nhưng cực kỳ cạnh tranh).

Toàn bộ lộ trình y khoa tại Mỹ tốn bao nhiêu?

Trong trường hợp xấu nhất không có hỗ trợ tài chính: $500.000-$650.000 cho đại học cử nhân + Trường Y khoa. Trong trường hợp tốt hơn với hỗ trợ tài chính: $200.000-$350.000. Các chương trình MD-PhD có thể gần như miễn phí. Tìm hiểu thêm về chi phí du học Mỹ.

Có nên theo chương trình MD-PhD không?

Nếu bạn muốn trở thành bác sĩ-nhà khoa học (tiến hành nghiên cứu và thực hành lâm sàng), MD-PhD là một lộ trình lý tưởng và miễn phí. Các chương trình MSTP chi trả toàn bộ học phí và cung cấp học bổng sinh hoạt phí. Tuy nhiên, chương trình kéo dài 7-8 năm và cực kỳ cạnh tranh. Nếu niềm đam mê của bạn chủ yếu là thực hành lâm sàng (không phải nghiên cứu), MD không có PhD là một lựa chọn tốt hơn.

Với bằng bác sĩ Việt Nam, tôi có thể làm việc tại Mỹ không?

Có, nhưng bạn phải thi USMLE (Step 1, Step 2 CK, Step 3) và được chấp nhận vào chương trình nội trú tại Mỹ với tư cách là Bác sĩ tốt nghiệp quốc tế (IMG). Tỷ lệ thành công của IMG trong việc tìm được chương trình nội trú là khoảng 55-65%, nhưng với kết quả USMLE tốt và hồ sơ mạnh – cơ hội là có thật. Đây là một lộ trình thay thế, bỏ qua toàn bộ quá trình pre-med và MCAT.

MD khác DO như thế nào?

MD (Bác sĩ Y khoa) là bằng cấp từ các trường y khoa allopathic (ví dụ: Harvard Medical School). DO (Bác sĩ Y học Xương khớp) là bằng cấp từ các trường y khoa osteopathic. Cả hai con đường đều dẫn đến quyền hành nghề bác sĩ đầy đủ tại Mỹ, nhưng MD có uy tín hơn và mang lại khả năng tiếp cận tốt hơn đến các chuyên khoa cạnh tranh. Kỳ thi đầu vào là MCAT cho cả hai lộ trình, nhưng hồ sơ vào DO được nộp qua AACOMAS (không phải AMCAS).

Các trường y vùng Caribe có phải là một lựa chọn tốt không?

Tôi không khuyến nghị. Tỷ lệ tốt nghiệp (50-60%), tỷ lệ đỗ USMLE và tỷ lệ tìm được chương trình nội trú thấp hơn đáng kể so với các Trường Y khoa của Mỹ, trong khi học phí lại tương đương. Nếu bạn không được nhận vào Trường Y khoa Mỹ, lựa chọn tốt hơn là một trường y Việt Nam/châu Âu + USMLE.

Tóm tắt – quyết định của bạn, con đường của bạn

Lộ trình pre-med ở Mỹ là một trong những nỗ lực giáo dục đòi hỏi khắt khe nhất, dài nhất và tốn kém nhất mà một học sinh Việt Nam có thể thực hiện. Nhưng nó cũng là một trong những điều thỏa mãn nhất – nếu y học thực sự là sứ mệnh của bạn và nếu bạn sẵn sàng dành hơn một thập kỷ cuộc đời cho con đường này.

Hãy thành thật: đối với hầu hết học sinh Việt Nam quan tâm đến y học, lộ trình ở châu Âu (du học y khoa tại Việt Nam, Anh hoặc Đức) là một lựa chọn hợp lý hơn. Nó nhanh hơn, rẻ hơn và dẫn đến cùng một mục tiêu – quyền hành nghề bác sĩ đầy đủ. Nếu sau đó bạn muốn làm việc ở Mỹ, bạn có thể thi USMLE và nộp hồ sơ vào chương trình nội trú với bằng cấp châu Âu.

Nhưng nếu bạn có một hồ sơ xuất sắc, cơ hội thực tế nhận học bổng toàn phần tại một trường đại học hàng đầu của Mỹ, niềm đam mê nghiên cứu khoa học hoặc mơ ước về một chuyên khoa mà Mỹ không có đối thủ – lộ trình pre-med có thể là khoản đầu tư tốt nhất vào cuộc đời bạn. Chìa khóa là lập kế hoạch, thông tin và sự thành thật với bản thân.

Các bước tiếp theo

  1. Quyết định xem bạn có muốn học đại học cử nhân ở Mỹ hay không – đọc hướng dẫn về quy trình nộp hồ sơ du học Mỹ và hướng dẫn về chi phí của chúng tôi.
  2. Chuẩn bị cho SAT – điểm 1500+ mở ra cánh cửa đến các trường đại học có hỗ trợ tài chính toàn phần. Luyện tập với okiro.io. Tìm hiểu thêm về SAT trong hướng dẫn của chúng tôi.
  3. Thi TOEFL (105+) – chuẩn bị với prepclass.io. Đọc hướng dẫn về TOEFL của chúng tôi.
  4. Xây dựng hồ sơ ngay từ bây giờ – tình nguyện tại bệnh viện, làm việc nghiên cứu, hoạt động ngoại khóa. Bạn càng bắt đầu sớm, hồ sơ của bạn càng mạnh.
  5. Tìm hiểu về MCAT – đọc hướng dẫn đầy đủ về kỳ thi MCAT của chúng tôi, ngay cả khi kỳ thi còn 3-4 năm nữa. Việc hiểu sớm các yêu cầu sẽ giúp bạn lập kế hoạch tốt hơn cho các môn học pre-med.
  6. Liên hệ với chúng tôi – đội ngũ College Council chuyên tư vấn pre-med cho các ứng viên Việt Nam. Chúng tôi giúp lập kế hoạch lộ trình, chọn trường đại học, chuẩn bị hồ sơ và viết bài luận.

Bất kể bạn chọn con đường nào – pre-med ở Mỹ, y học ở châu Âu hay USMLE với bằng bác sĩ Việt Nam – việc bạn nghĩ đến sự nghiệp bác sĩ ở cấp độ toàn cầu đã đặt bạn vượt xa hầu hết các bạn đồng trang lứa. Chúc may mắn.


Đọc thêm

Y học MỹLộ trình pre-medDu học Y MỹTrường Y khoa MỹMCATBác sĩ tại MỹChi phí du học Y MỹHọc bổng Y MỹUSMLENội trú Y MỹHồ sơ vào trường Y MỹSinh viên Y khoa quốc tếCon đường trở thành bác sĩ Mỹ

Oceń artykuł:

4.8 /5

Średnia 4.8/5 na podstawie 98 opinii.

Quay lại blog

Đặt lịch tư vấn miễn phí

Liên hệ