Skip to content
Kỳ thi GRE – Hướng dẫn toàn diện 2026 | College Council
Kỳ thi 56 phút đọc

Kỳ thi GRE – Hướng dẫn toàn diện 2026

GRE General Test – định dạng mới từ 2023, thang điểm Verbal và Quant 130-170, chi phí $220, đăng ký, chiến lược ôn thi hiệu quả. Hướng dẫn chi tiết cho ứng viên du học sau đại học.

Kỳ thi GRE – Hướng dẫn toàn diện 2026

Đã hai giờ sáng, bạn vẫn ngồi trước laptop với hai mươi tab đang mở. Một tab là trang yêu cầu tuyển sinh của Khoa Kỹ thuật Điện MIT. Tab khác là bảng xếp hạng các chương trình Tiến sĩ Khoa học Chính trị tại Yale. Tab thứ ba là công cụ tính chi phí sinh hoạt ở Boston. Và trên mỗi trang đó, đâu đó giữa “statement of purpose” và “letters of recommendation”, cùng một câu xuất hiện: “GRE General Test scores required” hoặc “GRE scores strongly recommended.” Bạn gõ “GRE” vào Google và bị cuốn vào một cơn lũ thông tin: định dạng cũ kéo dài gần bốn giờ, định dạng mới từ năm 2023, thang điểm, phần trăm, các phần, chiến lược. Một nửa số bài viết đã lỗi thời, nửa còn lại được viết cho độc giả Mỹ, những người đã thi SAT ở trường trung học và hoàn toàn quen thuộc với hệ sinh thái bài kiểm tra này.

Hãy đi vào chi tiết. Kể từ tháng 9 năm 2023, định dạng mới, ngắn hơn của GRE General Test đã có hiệu lực – bài thi hiện kéo dài khoảng 1 giờ 58 phút thay vì 3 giờ 45 phút như trước. ETS (Educational Testing Service) đã loại bỏ phần thử nghiệm và một trong hai bài viết, giữ lại ba lĩnh vực chính: Lý luận Ngôn ngữ (Verbal Reasoning), Lý luận Định lượng (Quantitative Reasoning)Viết Phân tích (Analytical Writing). Nếu bạn bắt gặp các bài viết mô tả GRE với “unscored research section” và hai bài luận, bạn có thể bỏ qua chúng. Hướng dẫn này chỉ mô tả định dạng hiện tại.

Trong bài viết này, tôi sẽ hướng dẫn bạn tất cả những gì bạn cần biết về GRE General Test: cấu trúc ba phần, hệ thống tính điểm 130–170, chi phí và cách đăng ký, chiến lược chuẩn bị phù hợp cho ứng viên Việt Nam, so sánh với kỳ thi GMAT, và quan trọng nhất – tôi sẽ trả lời câu hỏi mà mọi sinh viên Việt Nam cân nhắc du học sau đại học đều tự hỏi: liệu GRE có đáng giá không và làm thế nào để đạt được điểm số tối đa?

📚 GRE General Test — Dữ liệu chính 2025/2026

130–170
Thang điểm Verbal và Quant
Thang điểm riêng cho từng phần
3
Phần thi
Verbal, Quantitative, Analytical Writing
1h 58phút
Thời lượng
Ngắn hơn một nửa so với định dạng cũ
$220
Chi phí thi
Hàng nghìn
Chương trình chấp nhận GRE
Thạc sĩ, Tiến sĩ và MBA
5 năm
Giá trị điểm
Tối đa 5 lần thi trong 12 tháng

Nguồn: ETS (ets.org), trang web chính thức của GRE General Test, dữ liệu cập nhật tháng 2 năm 2026

GRE là gì và ai nên thi?

GRE, viết tắt của Graduate Record Examination, là một bài kiểm tra chuẩn hóa do ETS (Educational Testing Service) quản lý, cùng tổ chức chịu trách nhiệm về TOEFL. Bài thi đã tồn tại từ năm 1936 và đã phát triển qua nhiều thập kỷ, nhưng mục tiêu của nó vẫn không thay đổi: đánh giá sự sẵn sàng của ứng viên cho các chương trình sau đại học (graduate studies) thông qua việc đo lường kỹ năng tư duy phản biện, lý luận phân tích, đọc hiểu tiếng Anh và năng lực toán học.

Điều quan trọng là phải hiểu rằng GRE không kiểm tra kiến thức chuyên ngành. Bạn không cần phải biết sinh học phân tử, lịch sử nghệ thuật hay lý thuyết trò chơi. GRE đo lường các kỹ năng có thể chuyển đổi – khả năng phân tích lập luận, giải quyết vấn đề logic, hiểu các văn bản phức tạp và trình bày suy nghĩ rõ ràng bằng văn bản. Đây chính xác là những kỹ năng mà các trường đại học mong đợi ở ứng viên cho các chương trình Thạc sĩ và Tiến sĩ.

Ai cần GRE? Chủ yếu là những người nộp đơn vào:

  • Các chương trình Thạc sĩ (Master’s) tại các trường đại học ở Mỹ, Vương quốc Anh, Canada và Châu Âu lục địa
  • Các chương trình Tiến sĩ (Ph.D.), GRE đặc biệt thường được yêu cầu, nhất là trong các ngành khoa học tự nhiên, xã hội và nhân văn
  • Một số chương trình MBA – ngày càng nhiều trường kinh doanh chấp nhận GRE như một lựa chọn thay thế cho GMAT, bao gồm Harvard Business School, Stanford GSB, Wharton và INSEAD
  • Các chương trình tại các trường đại học châu Âu được giảng dạy bằng tiếng Anh, ví dụ như ở Vương quốc Anh, Hà Lan, Scandinavia hay Đức
  • Các chương trình luật (J.D.) ở Mỹ – trong vài năm gần đây, nhiều trường luật chấp nhận GRE bên cạnh LSAT

Điều đáng lưu ý là sau đại dịch COVID-19, nhiều trường đại học đã áp dụng chính sách “test-optional” (không bắt buộc bài thi), nghĩa là GRE không còn là bắt buộc. Tuy nhiên, việc nộp điểm cao vẫn giúp hồ sơ của bạn mạnh hơn đáng kể, đặc biệt là ở các chương trình cạnh tranh nhất, nơi hội đồng tuyển sinh tìm mọi cách để phân biệt các ứng viên mạnh với những ứng viên còn mạnh hơn.

Quan điểm là: nếu bạn nộp đơn vào một chương trình yêu cầu GRE – bạn không có lựa chọn nào khác. Nếu chương trình là “test-optional”, điểm GRE cao có thể là vũ khí bí mật của bạn, đặc biệt nếu các yếu tố khác trong hồ sơ (GPA, kinh nghiệm nghiên cứu) không hoàn hảo. Và nếu bạn nộp đơn vào nhiều chương trình khác nhau – GRE mang lại cho bạn sự linh hoạt lớn nhất, vì nó được chấp nhận bởi một phạm vi ngành rộng hơn đáng kể so với bất kỳ bài kiểm tra chuẩn hóa nào khác.

Định dạng GRE mới từ tháng 9 năm 2023, có gì thay đổi?

Vào tháng 9 năm 2023, ETS đã thực hiện cuộc cách mạng định dạng GRE lớn nhất trong nhiều năm. Thời lượng bài thi đã được rút ngắn từ khoảng 3 giờ 45 phút xuống còn khoảng 1 giờ 58 phút – giảm hơn một nửa. Thay đổi này là phản ứng trước những lời phàn nàn kéo dài của thí sinh về việc bài thi quá mệt mỏi, cũng như sự cạnh tranh từ GMAT Focus Edition, vốn cũng đã rút ngắn định dạng của mình.

Chính xác thì điều gì đã thay đổi?

Thứ nhất, phần thử nghiệm (unscored research section) đã bị loại bỏ. Trong định dạng cũ, một trong các phần Verbal hoặc Quantitative là “thử nghiệm” – ETS sử dụng nó để hiệu chỉnh các câu hỏi mới, nhưng thí sinh không biết phần nào không được tính điểm. Điều này có nghĩa là thêm 30-35 phút căng thẳng mà không ảnh hưởng đến điểm số. Trong định dạng mới, mọi câu hỏi đều được tính điểm.

Thứ hai, phần Viết Phân tích (Analytical Writing) đã giảm từ hai bài luận xuống còn một. Bài luận “Analyze an Argument” (phân tích lập luận của người khác) đã biến mất; chỉ còn lại “Analyze an Issue” (trình bày quan điểm của riêng bạn về một tuyên bố cho trước). Thời gian viết vẫn là 30 phút.

Thứ ba – số lượng câu hỏi đã giảm. Verbal Reasoning hiện có 27 câu hỏi (thay vì 40), và Quantitative Reasoning cũng có 27 câu hỏi (thay vì 40). Ít câu hỏi hơn, ít thời gian hơn, nhưng tỷ lệ thời gian cho mỗi câu hỏi vẫn tương tự.

Thứ tư, kết quả nhanh hơn. Trong định dạng mới, kết quả chính thức có sẵn trong vòng 8-10 ngày kể từ ngày thi (trước đây là 10-15 ngày). Bạn sẽ thấy điểm không chính thức của các phần Verbal và Quantitative ngay sau khi hoàn thành bài thi – bạn có thể quyết định ngay lập tức có muốn gửi chúng đến trường đại học hay không.

Điều gì không thay đổi? Thang điểm vẫn giữ nguyên: 130-170 cho Verbal và Quantitative, 0-6 cho Analytical Writing. Các dạng câu hỏi vẫn như cũ. Bài thi vẫn là thích ứng theo từng phần (section-level adaptive), độ khó của phần Verbal (hoặc Quantitative) thứ hai phụ thuộc vào việc bạn làm tốt như thế nào ở phần đầu tiên trong cùng một danh mục.

Cấu trúc GRE General Test (từ tháng 9 năm 2023)

3 phần — tổng cộng khoảng 1 giờ 58 phút

Analytical Writing
1 bài luận | 30 phút
Phân tích một vấn đề (Analyze an Issue). Trình bày quan điểm và lập luận logic. Thang điểm 0–6.
Analyze an Issue
📖
Verbal Reasoning
27 câu hỏi | khoảng 41 phút
Đọc hiểu, phân tích lập luận, từ vựng học thuật nâng cao. Thang điểm 130–170.
Reading Comprehension Text Completion Sentence Equivalence
🔢
Quantitative Reasoning
27 câu hỏi | khoảng 47 phút
Số học, đại số, hình học, phân tích dữ liệu. Máy tính trên màn hình có sẵn. Thang điểm 130–170.
Quantitative Comparison Multiple Choice Numeric Entry

Nguồn: ETS, trang web chính thức của GRE General Test (ets.org), định dạng có hiệu lực từ tháng 9 năm 2023

Phần Lý luận Ngôn ngữ (Verbal Reasoning) – tổng quan chi tiết

Phần Verbal Reasoning là lĩnh vực gây lo ngại nhất cho các ứng viên Việt Nam, và điều đó là đúng, bởi vì nó đòi hỏi trình độ tiếng Anh vượt xa tiếng Anh “thông thường”. GRE Verbal không kiểm tra xem bạn có thể gọi cà phê ở Starbucks hay viết email cho giáo sư hay không. Nó kiểm tra xem bạn có thể đọc một đoạn văn học thuật về nhận thức luận, xác định giả định ngầm của tác giả và chọn một từ diễn đạt chính xác sắc thái ý nghĩa trong ngữ cảnh câu hay không.

Phần này bao gồm 27 câu hỏi chia thành hai phần – mỗi phần khoảng 20 phút. Phần thứ hai là thích ứng: nếu bạn làm tốt phần đầu tiên, bạn sẽ nhận được những câu hỏi khó hơn (điều này mang lại cơ hội đạt điểm cao hơn).

Các dạng bài Verbal Reasoning

Reading Comprehension, các câu hỏi liên quan đến các đoạn văn học thuật từ nhiều lĩnh vực khác nhau: khoa học tự nhiên, xã hội, nhân văn, triết học. Các đoạn văn có độ dài khác nhau – từ một đoạn văn đến một trang đầy đủ. Bạn phải nắm bắt các luận điểm chính, nhận diện cấu trúc lập luận, xác định hàm ý và rút ra kết luận. Một số câu hỏi yêu cầu chọn một câu cụ thể từ văn bản để hỗ trợ một luận điểm nhất định.

Text Completion, điền vào chỗ trống trong các câu hoặc đoạn văn ngắn. Các bài tập có thể có từ một đến ba chỗ trống, và mỗi chỗ trống có một bộ tùy chọn riêng để lựa chọn (thường là 5 tùy chọn cho một chỗ trống, 3 tùy chọn cho mỗi hai hoặc ba chỗ trống). Để đạt điểm, bạn phải điền đúng tất cả các chỗ trống – không có điểm lẻ. Đây là dạng bài kiểm tra từ vựng nhiều nhất.

Sentence Equivalence, chọn hai từ (trong sáu tùy chọn) tạo thành các câu có nghĩa tương tự. Điều quan trọng là cả hai từ được chọn phải đúng và tạo ra các câu có ngữ nghĩa tương tự – không chỉ đơn thuần là tìm một từ đồng nghĩa, bạn phải hiểu ngữ cảnh của toàn bộ câu.

Từ vựng GRE, chìa khóa của phần Verbal

Không có con đường tắt: từ vựng là nền tảng của thành công trong Verbal Reasoning. GRE kiểm tra từ vựng học thuật nâng cao – những từ như “obsequious” (khúm núm), “perfunctory” (qua loa, chiếu lệ), “sanguine” (lạc quan), “recondite” (khó hiểu, thâm thúy) hay “vituperate” (chửi rủa, lăng mạ bằng lời nói). Đây là những từ mà ngay cả nhiều người bản xứ cũng không sử dụng hàng ngày.

Đối với ứng viên Việt Nam, điều này có nghĩa là cần phải xây dựng vốn từ vựng một cách có hệ thống. Các chuyên gia khuyên nên nắm vững 1000-1500 từ xuất hiện thường xuyên nhất trong GRE, có sẵn các danh sách (ví dụ: “GRE Magoosh Vocabulary”, “Manhattan Prep 500 Essential Words”, “Gregmat Word Lists”). Phương pháp học hiệu quả nhất là thẻ ghi nhớ lặp lại ngắt quãng (spaced repetition) – các ứng dụng như Anki, Quizlet hoặc các ứng dụng GRE Vocab chuyên dụng cho phép bạn học 20-30 từ mới mỗi ngày và ôn lại các từ đã học trước đó.

Việc đọc thường xuyên các văn bản học thuật bằng tiếng Anh cũng quan trọng không kém. Các bài báo từ The Economist, Scientific American, The New Yorker, The AtlanticAeon sử dụng từ vựng tương tự như những gì xuất hiện trong GRE. Đọc những văn bản như vậy không chỉ xây dựng vốn từ vựng mà còn phát triển khả năng hiểu các cấu trúc câu và lập luận phức tạp.

Phần Lý luận Định lượng (Quantitative Reasoning), tổng quan chi tiết

Phần Quantitative Reasoning kiểm tra kỹ năng toán học và logic. Nó bao gồm 27 câu hỏi trong hai phần, tổng cộng bạn có khoảng 47 phút. Một máy tính có sẵn trên màn hình – đây là một điểm khác biệt quan trọng so với GMAT Focus Edition, nơi máy tính chỉ có sẵn trong phần Data Insights.

Phạm vi kiến thức toán học

Kiến thức toán học trong GRE tương đương với trình độ trung học phổ thông Việt Nam, bao gồm số học, đại số, hình học và thống kê cơ bản. Không có giải tích vi phân, tích phân, đại số tuyến tính hay thống kê nâng cao. Cụ thể:

  • Số học – tính chất số nguyên, ước số, bội số, số nguyên tố, phân số, phần trăm, tỷ lệ, lũy thừa, căn bậc hai
  • Đại số – phương trình và bất phương trình tuyến tính và bậc hai, hệ phương trình, hàm số, biểu thức đại số, dãy số cấp số cộng và cấp số nhân
  • Hình học – hình phẳng (tam giác, tứ giác, hình tròn), hình khối, góc, diện tích, chu vi, thể tích, định lý Pitago, hình học tọa độ, độ dốc đường thẳng
  • Phân tích dữ liệu – thống kê mô tả (trung bình, trung vị, mode, độ lệch chuẩn, tứ phân vị), xác suất, diễn giải biểu đồ và bảng, phân phối chuẩn

Các dạng bài Quantitative Reasoning

Quantitative Comparison – bạn so sánh hai đại lượng (Đại lượng A so với Đại lượng B) và xác định mối quan hệ của chúng: A lớn hơn, B lớn hơn, chúng bằng nhau, hoặc không thể xác định dựa trên thông tin đã cho. Dạng bài này là độc đáo của GRE và đòi hỏi tư duy chiến lược, thường bạn không cần tính giá trị chính xác, chỉ cần xác định mối quan hệ.

Multiple Choice (một đáp án) – các câu hỏi trắc nghiệm cổ điển với năm lựa chọn và một đáp án đúng.

Multiple Choice (nhiều đáp án) – các câu hỏi mà có thể có nhiều hơn một đáp án đúng. Bạn phải chọn tất cả các đáp án đúng để đạt điểm.

Numeric Entry – bạn tự nhập đáp án bằng số (phân số hoặc số thập phân). Không có lựa chọn để chọn, bạn phải tính toán giá trị chính xác.

Tin tốt cho các ứng viên Việt Nam

Nếu bạn có nền tảng toán học vững chắc từ cấp trung học phổ thông Việt Nam – kiến thức toán trong GRE Quant không nên làm bạn ngạc nhiên. Hệ thống giáo dục Việt Nam chú trọng mạnh vào toán học, và nhiều ứng viên Việt Nam đạt điểm ở phần Quantitative trên 160, thậm chí 165+. Thử thách chính không phải là độ khó của kiến thức, mà là giải quyết các bài toán được trình bày bằng tiếng Anh dưới áp lực thời gian. Điều quan trọng là phải làm quen với thuật ngữ toán học tiếng Anh, những từ như “remainder” (số dư), “consecutive integers” (các số nguyên liên tiếp), “median” (trung vị), “standard deviation” (độ lệch chuẩn) hay “perpendicular” (vuông góc) phải quen thuộc với bạn như các thuật ngữ tiếng Việt tương đương.

Phần Viết Phân tích (Analytical Writing) – bài luận “Analyze an Issue”

Phần Analytical Writing là thành phần duy nhất của GRE mà bạn viết, chứ không phải chọn đáp án. Trong định dạng mới, nó bao gồm một nhiệm vụ: bài luận “Analyze an Issue”. Bạn có 30 phút để viết một văn bản, trong đó bạn trình bày quan điểm của mình về một tuyên bố cho trước và lập luận một cách logic và mạch lạc.

Một đề bài ví dụ có thể là: “The best way to teach is to praise positive actions and ignore negative ones.” Nhiệm vụ của bạn là: đưa ra quan điểm (đồng ý, không đồng ý, hoặc đồng ý một phần), hình thành luận điểm, hỗ trợ nó bằng các ví dụ cụ thể và phản ví dụ, xem xét các phản biện và tóm tắt.

Bài luận được chấm điểm như thế nào? Mỗi bài luận được chấm hai lần – bởi một người đọc và bởi một chương trình máy tính (e-rater). Nếu điểm của họ khác biệt đáng kể, bài viết sẽ được gửi đến một người chấm thứ hai. Điểm nằm trong thang điểm 0-6 với bước tăng 0,5 điểm. Hầu hết thí sinh đạt điểm 3,0-4,5.

Những điều cần chú ý:

  • Luận điểm rõ ràng trong đoạn mở đầu, người chấm phải biết ngay quan điểm của bạn là gì
  • Cấu trúc logic – mở bài với luận điểm, 2-3 đoạn thân bài với lập luận và ví dụ, xem xét phản biện, kết luận
  • Ví dụ cụ thể, triết lý trừu tượng không đủ; sử dụng ví dụ từ lịch sử, khoa học, đời sống hàng ngày
  • Ngữ pháp chính xác và phong cách học thuật – bạn không cần phải viết như Shakespeare, nhưng lỗi ngữ pháp sẽ làm giảm điểm
  • Độ dài, các bài luận đạt 5,0-6,0 thường có 500-700 từ; các văn bản ngắn hơn (dưới 300 từ) hiếm khi đạt hơn 3,5

Tin tốt: phần Analytical Writing có ý nghĩa ít nhất trong quá trình tuyển sinh. Hầu hết các chương trình tập trung vào điểm Verbal và Quantitative, và AW được coi là một tín hiệu bổ sung. Tuy nhiên – điểm dưới 3,5 có thể gây nghi ngờ, đặc biệt là ở các chương trình nhân văn.

Hệ thống tính điểm và cách diễn giải kết quả

🎯 GRE General Test — điểm số và phần trăm ước tính

Điểm của bạn trên thang 130–170 có ý nghĩa gì?

165–170 Top 2–5% Xuất sắc. Các chương trình nhân văn hàng đầu tại Harvard, Yale, Princeton.
158–164 Top 10–25% Rất tốt. Cạnh tranh cho hầu hết các chương trình top 20.
150–157 Top 25–55% Khá. Đủ cho nhiều chương trình tốt (top 30–60).
130–149 Dưới 45% Dưới mức trung bình. Nên cân nhắc thi lại sau khi ôn tập thêm.
167–170 Top 2–5% Xuất sắc. MIT, Stanford, Caltech — các chương trình STEM.
160–166 Top 10–25% Rất tốt. Cạnh tranh cho các chương trình khoa học và kỹ thuật hàng đầu.
153–159 Top 25–50% Khá. Đủ cho nhiều chương trình, nhưng không nổi bật trong STEM.
130–152 Dưới 50% Dưới mức trung bình. Nên cải thiện phần này.

Nguồn: ETS, GRE Guide to the Use of Scores. Phần trăm là ước tính — giá trị chính xác thay đổi hàng năm.

Cách đọc kết quả GRE?

Mỗi điểm từ phần Verbal và Quantitative đều có một phần trăm được gán kèm, cho biết tỷ lệ thí sinh đạt điểm thấp hơn bạn. Ví dụ, điểm 160 trong Verbal Reasoning thường tương ứng với khoảng 85 phần trăm, nghĩa là bạn làm tốt hơn 85% thí sinh trên thế giới.

Điều quan trọng là phải hiểu rằng phần trăm có ý nghĩa lớn hơn điểm thô. Điểm 160 trong Verbal và 160 trong Quantitative không giống nhau về mặt phần trăm – vì đối tượng thí sinh khác nhau. Trong Verbal, điểm trung bình toàn cầu khoảng 151-152, còn trong Quantitative, khoảng 155-156 (cao hơn, vì nhiều thí sinh là ứng viên cho các ngành STEM với nền tảng toán học vững chắc). Do đó, 160 trong Verbal có phần trăm cao hơn 160 trong Quant.

Điểm số nào là “tốt”?

Điều này phụ thuộc vào chương trình, ngành học và trường đại học. Không có một “điểm tốt” chung – 155 trong Quant có thể là xuất sắc cho một chương trình văn học so sánh, nhưng không đủ cho ngành khoa học máy tính tại MIT. Các khoảng điểm ước tính được mong đợi ở các chương trình cạnh tranh:

  • Top 10 chương trình STEM (MIT, Stanford, Caltech, Berkeley). Verbal 155-165+, Quant 165-170
  • Top 10 chương trình nhân văn (Harvard, Yale, Princeton, Columbia) – Verbal 163-170, Quant 155-165
  • Top chương trình khoa học xã hội (Chicago, Stanford, Harvard). Verbal 160-168, Quant 158-167
  • Các chương trình MBA hàng đầu chấp nhận GRE (HBS, Stanford GSB, Wharton) – Verbal 158-167, Quant 158-167
  • Các chương trình Thạc sĩ tốt (top 30-60). Verbal 153-162, Quant 155-165

Lưu ý quan trọng: Các khoảng điểm trên là ước tính cho các ứng viên được chấp nhận, không phải là mức tối thiểu chính thức. Nhiều trường đại học không công bố ngưỡng điểm. Điểm GRE chỉ là một yếu tố trong hồ sơ – GPA, thư giới thiệu, statement of purpose và kinh nghiệm nghiên cứu cũng rất quan trọng.

Đăng ký, chi phí và hậu cần

Đăng ký GRE General Test được thực hiện trực tuyến trên trang web chính thức của ETS. Quy trình đơn giản: bạn tạo tài khoản ETS, chọn ngày và hình thức thi, thanh toán, và hoàn tất. Bài thi có sẵn quanh năm, nhưng các kỳ thi phổ biến (tháng 9-11, tức mùa nộp hồ sơ) có thể nhanh chóng hết chỗ.

💰 Chi phí GRE General Test — bức tranh toàn cảnh

Chi phí thực tế để thi GRE là bao nhiêu?

Phí thi $220
Phí cơ bản
Thay đổi lịch thi $50
$50
Báo cáo điểm bổ sung (hơn 4 trường) $35/trường
$35
4 báo cáo miễn phí vào ngày thi
Khôi phục điểm bị hủy $50
$50
Chi phí thực tế (1 lần thi + tài liệu) $300–450

Nguồn: Bảng giá chính thức của ETS (ets.org), tháng 2 năm 2026.

Các hình thức thi

Bạn có hai lựa chọn:

Tại trung tâm khảo thí (Test Center) – thi tại một trung tâm Prometric được ủy quyền. Tại Việt Nam, các trung tâm có thể được tìm thấy ở các thành phố lớn. Ưu điểm: môi trường chuyên biệt, yên tĩnh, không có rủi ro về vấn đề kỹ thuật, dịch vụ chuyên nghiệp. Nhược điểm: bạn phải di chuyển đến địa điểm, ít linh hoạt hơn về lịch thi.

Tại nhà (GRE at Home) – bạn thi trên máy tính của mình, dưới sự giám sát của một giám thị từ xa (qua camera và micro). Yêu cầu: kết nối internet ổn định, camera, micro, phòng yên tĩnh không có người khác, bàn làm việc sạch sẽ. Ưu điểm: tiện lợi, có nhiều lịch thi hơn. Nhược điểm: căng thẳng về kỹ thuật (nếu internet bị mất?), cần đáp ứng các điều kiện nghiêm ngặt – giám thị có thể dừng bài thi nếu phát hiện bất thường.

Khuyến nghị của tôi: Nếu bạn có thể thi tại trung tâm khảo thí, hãy chọn tùy chọn này. Bạn loại bỏ các yếu tố kỹ thuật và có thể tập trung hoàn toàn vào bài thi. GRE at Home là một lựa chọn thay thế tốt nếu bạn không dễ dàng tiếp cận trung tâm khảo thí hoặc thích môi trường riêng của mình.

Giấy tờ tùy thân

Đối với ứng viên Việt Nam, giấy tờ tốt nhất là hộ chiếu. Hãy đảm bảo rằng tên và họ trên hộ chiếu chính xác khớp với thông tin trong hệ thống đăng ký của ETS – ngay cả một sự khác biệt nhỏ (ví dụ: dấu câu tiếng Việt so với không có dấu) cũng có thể gây ra vấn đề vào ngày thi.

Giới hạn số lần thi

Bạn có thể tham gia GRE tối đa 5 lần trong vòng 12 tháng, với khoảng thời gian tối thiểu 21 ngày giữa các lần thi liên tiếp. ETS cung cấp tính năng ScoreSelect, cho phép bạn chọn điểm từ lần thi nào bạn muốn gửi đến trường đại học, bạn có thể gửi điểm từ một lần thi cụ thể hoặc từ tất cả các lần thi. Nhờ đó, một kết quả không mong muốn từ một lần thi không nhất thiết ảnh hưởng đến hồ sơ của bạn.

Mẹo tài chính: Nếu chi phí là một rào cản, ETS cung cấp chương trình Fee Reduction (Giảm phí) cho các ứng viên có hoàn cảnh tài chính khó khăn – mức giảm là 50% và bao gồm phí thi cũng như chi phí gửi điểm. Bạn có thể tìm thấy các điều kiện trên trang web của ETS.

GRE vs GMAT, nên chọn bài thi nào?

Nếu bạn đang cân nhắc các chương trình MBA hoặc kinh doanh, bạn có thể tự hỏi liệu nên thi GRE hay GMAT Focus Edition. Đây là một trong những câu hỏi thường gặp nhất – và câu trả lời không đơn giản.

⚖ GRE General Test so với GMAT Focus Edition

Danh mục GRE General Test GMAT Focus Edition
Thang điểm 130–170 (Verbal) + 130–170 (Quant) + 0–6 (AW) 205–805 (điểm tổng)
Các phần Verbal, Quantitative, Analytical Writing Quantitative, Verbal, Data Insights
Thời lượng khoảng 1h 58phút khoảng 2h 15phút
Chi phí $220 $275
Bài luận / viết 1 bài luận (Analytical Writing) Không có bài luận
Máy tính Trong toàn bộ phần Quantitative Chỉ trong phần Data Insights
Từ vựng Nâng cao — Text Completion, Sentence Equivalence Không có bài tập từ vựng chuyên biệt
Chấp nhận MBA ~90% các chương trình MBA hàng đầu Tất cả các chương trình MBA hàng đầu
Tính phổ quát Kinh doanh + luật + khoa học tự nhiên + nhân văn Chủ yếu các chương trình kinh doanh
Tốt nhất cho Ứng viên nộp đơn vào nhiều loại chương trình khác nhau Ứng viên chắc chắn về MBA và mạnh về phân tích dữ liệu
Giá trị điểm 5 năm 5 năm

Nguồn: ETS (ets.org), GMAC (mba.com), so sánh cập nhật tháng 2 năm 2026.

Khi nào nên chọn GRE? Khi bạn nộp đơn vào nhiều loại chương trình khác nhau, không chỉ MBA, mà còn Master in Public Policy, Master in Economics, Ph.D. về khoa học máy tính hoặc khoa học chính trị. GRE mang lại cho bạn sự linh hoạt lớn nhất, vì nó được chấp nhận bởi một phạm vi chương trình rộng hơn đáng kể so với GMAT. GRE cũng rẻ hơn $55 và ngắn hơn. Nếu thế mạnh của bạn nằm ở từ vựng tiếng Anh và phân tích văn bản – GRE Verbal về mặt thống kê khó hơn về từ vựng, nhưng nếu đó là lợi thế của bạn, bạn có thể đạt được phần trăm cao.

Khi nào nên chọn GMAT? Khi bạn chắc chắn rằng bạn muốn theo học chỉ MBA và có kỹ năng phân tích mạnh mẽ. GMAT được coi là bài thi “bản địa” cho các trường kinh doanh, một số hội đồng tuyển sinh (mặc dù không chính thức thừa nhận) coi GMAT là một tín hiệu mạnh mẽ hơn về cam kết với con đường kinh doanh. Phần Data Insights trong GMAT Focus Edition kiểm tra các kỹ năng trực tiếp hữu ích trong các chương trình MBA.

Đối với ứng viên Việt Nam, khuyến nghị của tôi là: nếu bạn không chắc chắn 100% rằng bạn muốn MBA và không có gì khác – hãy chọn GRE. Nó mang lại cho bạn nhiều lựa chọn hơn, rẻ hơn và ngắn hơn. Bạn có thể sử dụng điểm GRE để nộp đơn vào các chương trình MBA, Ph.D., Master in Finance và nhiều hơn nữa. Tuy nhiên, nếu bạn đã quyết định theo học MBA và có nền tảng toán học xuất sắc, hãy cân nhắc GMAT.

Chiến lược chuẩn bị cho GRE – kế hoạch cho ứng viên Việt Nam

Chuẩn bị cho GRE là một cuộc chạy marathon, không phải chạy nước rút. Hầu hết các chuyên gia khuyên nên dành 2-4 tháng chuẩn bị chuyên sâu, với sự cam kết 10-20 giờ học mỗi tuần, điều này có nghĩa là khoảng 100-250 giờ học tổng cộng. Nhưng những giờ này phải được sử dụng một cách thông minh.

Bước 1: Bài kiểm tra chẩn đoán

Trước khi bạn bắt đầu lập kế hoạch bất cứ điều gì, hãy làm một bài kiểm tra thử chính thức. ETS cung cấp miễn phí hai bài kiểm tra thử đầy đủ – PowerPrep Online. Kết quả chẩn đoán của bạn sẽ cho thấy bạn còn cách mục tiêu bao xa và bạn có những lỗ hổng lớn nhất ở phần nào. Đây là nền tảng của mọi kế hoạch chuẩn bị.

Bước 2: Đặt mục tiêu điểm số

Hãy thực tế nhưng đầy tham vọng. Kiểm tra điểm trung bình của các ứng viên được chấp nhận vào các chương trình mà bạn quan tâm (nhiều trường đại học công bố dữ liệu này trên trang web của họ). Mục tiêu của bạn nên ở mức hoặc cao hơn một chút so với các điểm trung bình đó, điều này mang lại một biên độ an toàn.

Bước 3: Tài liệu và nguồn lực

📚 Tài liệu tốt nhất để chuẩn bị cho GRE

Các nguồn tài liệu đã được kiểm chứng, được thí sinh trên toàn thế giới sử dụng

ETS PowerPrep Online
Các bài thi thử chính thức từ nhà phát triển bài thi. 2 bài thi thử đầy đủ miễn phí + các bài trả phí bổ sung. Nền tảng tuyệt đối cho việc chuẩn bị.
Miễn phí PHẢI CÓ
📖 ETS Official GRE Prep
Sách hướng dẫn chính thức với hàng trăm câu hỏi và giải thích. Các câu hỏi phản ánh tốt nhất phong cách của bài thi thật.
Trả phí (~$35) Cơ bản
💻 Gregmat (gregmat.com)
Nguồn tài liệu phổ biến và giá cả phải chăng với các chiến lược giải câu hỏi, bài học video và kế hoạch học tập. Được điều hành bởi một gia sư giàu kinh nghiệm.
$5/tháng Giá trị tốt nhất
📊 Magoosh GRE
Nền tảng trực tuyến với các bài học video và ngân hàng câu hỏi lớn. Tốt cho Verbal và Quant. Giá cả phải chăng.
~$149 (6 tháng)
📚 Manhattan Prep GRE
Đặc biệt được khuyến nghị cho phần Quantitative. Sách hướng dẫn vững chắc với giải thích chiến lược chi tiết.
~$30–50/cuốn
💬 r/GRE (Reddit)
Cộng đồng thí sinh GRE. Lời khuyên, chiến lược, đánh giá tài liệu và hỗ trợ tinh thần. Miễn phí.
Miễn phí

Bước 4: Kế hoạch chuẩn bị – lịch trình hàng tuần

Là một ứng viên Việt Nam, bạn có thể có nền tảng toán học vững chắc. Hãy tận dụng điều này, nhưng đừng coi thường phần Quantitative (định dạng câu hỏi đặc biệt đòi hỏi sự làm quen). Đồng thời, hãy dành nhiều thời gian hơn cho Verbal Reasoning, vốn thường là thử thách lớn nhất.

Tuần 1-4: Nền tảng

  • Bài kiểm tra chẩn đoán (PowerPrep) trong tuần đầu tiên
  • Xây dựng từ vựng: học 20-30 từ mới mỗi ngày bằng thẻ ghi nhớ (Anki, Quizlet, danh sách từ của Gregmat)
  • Ôn tập các chủ đề toán học bằng tiếng Anh – làm quen với thuật ngữ
  • Đọc một bài báo học thuật hàng ngày (The Economist, Scientific American)
  • Làm quen với các dạng bài, giải 10-15 câu hỏi mỗi ngày từ mỗi phần

Tuần 5-8: Luyện tập chuyên sâu

  • Luyện tập từng dạng bài dưới áp lực thời gian
  • Verbal: tập trung vào Reading Comprehension và Text Completion – giải ít nhất 20 câu hỏi mỗi ngày
  • Quant: làm việc với các chủ đề khó hơn (xác suất, tổ hợp, tính chất của số)
  • Viết bài luận thường xuyên theo thời gian (1-2 bài mỗi tuần), sử dụng bộ đề chính thức của ETS
  • Thi thử 2 tuần một lần – phân tích lỗi sau mỗi bài thi

Tuần 9-12: Hoàn thiện và thi thử

  • Thi thử đầy đủ trong điều kiện gần giống thi thật (1-2 bài mỗi tuần)
  • Phân tích lỗi chi tiết, ghi lại “nhật ký lỗi” và xem lại
  • Bù đắp các lỗ hổng – nếu bạn thường xuyên mắc lỗi trong Geometry hoặc Sentence Equivalence, hãy dành thêm thời gian cho chúng
  • Ôn tập từ vựng, lặp lại các từ khó nhất

Tuần cuối cùng: Nghỉ ngơi

  • Ôn tập nhẹ nhàng – xem lại ghi chú và nhật ký lỗi
  • Không học tài liệu mới
  • Đảm bảo ngủ đủ giấc, ăn uống và thư giãn
  • Chuẩn bị giấy tờ tùy thân và kiểm tra hậu cần (địa chỉ trung tâm, thiết bị nếu thi GRE at Home)

Nếu bạn đang chuẩn bị cho GRE song song với chứng chỉ tiếng Anh (IELTS hoặc TOEFL, được yêu cầu bởi nhiều chương trình), hãy cân nhắc sử dụng prepclass.io cho phần ngôn ngữ – nền tảng này cung cấp các bài thi thử IELTS và TOEFL đầy đủ với phản hồi AI, giúp tiết kiệm thời gian và cho phép bạn tập trung vào việc luyện tập GRE chuyên biệt.

Kết quả GRE và các trường đại học danh tiếng, từ góc nhìn Việt Nam

Nếu bạn đặt mục tiêu vào các trường đại học như Harvard, Stanford, MIT, Yale hay Princeton – GRE là một yếu tố quan trọng trong hồ sơ, nhưng không phải là duy nhất. Hội đồng tuyển sinh tại các chương trình hàng đầu áp dụng cách tiếp cận toàn diện, xem xét toàn bộ hồ sơ của ứng viên:

  • Điểm GRE và ngữ cảnh của chúng (phần trăm, mẫu hình trong từng phần)
  • Điểm trung bình (GPA) và chất lượng của trường đại học đã tốt nghiệp
  • Thư giới thiệu, từ các giáo sư quen biết bạn rõ
  • Statement of purpose / personal statement – câu chuyện, động lực, mục tiêu của bạn
  • Kinh nghiệm nghiên cứu hoặc chuyên môn, các bài báo, dự án, thực tập
  • Hoạt động ngoại khóa – tình nguyện, tổ chức sinh viên, vai trò lãnh đạo

Là một ứng viên Việt Nam, bạn có những lợi thế độc đáo: nền tảng toán học vững chắc từ trung học phổ thông, góc nhìn đa văn hóa, kinh nghiệm sống trong một quốc gia đang phát triển và, nếu bạn có kinh nghiệm nghiên cứu từ các trường đại học Việt Nam – sự đa dạng quý giá trong nhóm ứng viên. Các trường đại học hàng đầu ở Mỹ tích cực tìm kiếm sự đa dạng quốc tế, điều này có lợi cho bạn.

Cũng cần nhớ rằng chi phí du học Mỹ có thể cao, nhưng có nhiều lựa chọn học bổng. Đối với các chương trình Tiến sĩ (Ph.D.), hầu hết các trường đại học đều cung cấp tài trợ toàn phần, bao gồm học phí và học bổng sinh hoạt. Đối với các chương trình Thạc sĩ, học bổng ít phổ biến hơn, nhưng vẫn có sẵn, đặc biệt là ở các trường đại học hàng đầu. Điểm GRE cao là một trong những yếu tố có thể giúp bạn giành được học bổng. Bạn cũng nên tham khảo lịch trình nộp hồ sơ du học nước ngoài của chúng tôi để lên kế hoạch toàn bộ quá trình kịp thời.

Mẹo thực tế cho ngày thi

Một vài lời khuyên cụ thể có thể giúp bạn cứu vãn vài điểm quý giá:

Một ngày trước:

  • Chuẩn bị hộ chiếu và xác nhận địa chỉ trung tâm khảo thí (hoặc kiểm tra thiết bị nếu thi tại nhà)
  • Đi ngủ vào giờ hợp lý – đừng học đến hai giờ sáng
  • Chuẩn bị quần áo thoải mái, nhiều lớp (nhiệt độ trong phòng thi có thể khó đoán)

Buổi sáng:

  • Ăn sáng nhẹ với chỉ số đường huyết thấp (ví dụ: yến mạch với hạt, trứng ốp la)
  • Mang theo nước và đồ ăn nhẹ để nghỉ giải lao (chỉ dành cho trung tâm khảo thí, GRE at Home không có nghỉ giải lao để ăn)
  • Đến trung tâm 30 phút trước giờ thi

Trong khi thi:

  • Quản lý thời gian – đừng dừng lại quá 2 phút cho một câu hỏi. Nếu bạn không biết, hãy chọn phương án tốt nhất và tiếp tục
  • Trong phần Verbal, nếu bạn không biết một từ, hãy sử dụng ngữ cảnh của câu. Trong Text Completion, hãy đọc toàn bộ câu trước khi xem các lựa chọn
  • Trong phần Quantitative – sử dụng máy tính trên màn hình cho các phép tính phức tạp, nhưng các phép tính đơn giản hãy thực hiện trong đầu (nhanh hơn)
  • Bài luận, dành 2-3 phút để lên kế hoạch (luận điểm + 3 lập luận) trước khi bắt đầu viết. Có một cấu trúc rõ ràng tốt hơn là ứng biến
  • Nghỉ giải lao – nếu bạn thi tại trung tâm, hãy tận dụng thời gian nghỉ giữa các phần. Đứng dậy, uống nước, hít thở sâu

Sau khi thi:

  • Bạn sẽ thấy ngay điểm không chính thức của Verbal và Quantitative, hãy quyết định xem bạn có muốn gửi chúng đi không
  • Nếu điểm số làm bạn hài lòng, hãy chọn tối đa 4 trường để gửi báo cáo miễn phí
  • Nếu điểm thấp hơn mong đợi – bạn có thể hủy kết quả (có 72 giờ để quyết định) và thử lại

⏱ Dòng thời gian — từ GRE đến các chương trình sau đại học

Lịch trình mẫu cho ứng viên đặt mục tiêu hạn chót tháng 12

Tháng 4 — Tháng 5
Bài kiểm tra chẩn đoán và kế hoạch học tập
Làm bài thi thử PowerPrep chính thức. Đánh giá điểm yếu của bạn. Chọn tài liệu (ETS Official Guide + Gregmat hoặc Magoosh).
Tháng 6 — Tháng 7
Chuẩn bị chuyên sâu
10–20 giờ mỗi tuần. Học Verbal (từ vựng + RC) và Quant một cách có hệ thống. Thi thử 2 tuần một lần.
Tháng 8 — THI GRE
Lần thi GRE đầu tiên
Thi. Nếu điểm dưới mục tiêu — bạn có thời gian để thi lại vào tháng 9/tháng 10.
Tháng 9 — Tháng 10
Chuẩn bị hồ sơ
Viết statement of purpose, thu thập thư giới thiệu, hoàn thiện CV. Song song — IELTS/TOEFL nếu cần.
Tháng 11
Hoàn thiện hồ sơ
Hoàn thiện các bài luận, gửi điểm GRE đến các trường đại học. Nhờ người cố vấn xem xét toàn bộ.
Tháng 12 — Tháng 1 — HẠN CHÓT
Nộp hồ sơ
Hầu hết các chương trình Ph.D. và Thạc sĩ ở Mỹ có hạn chót vào tháng 12 hoặc tháng 1.
Tháng 2 — Tháng 4
Phỏng vấn và quyết định
Phỏng vấn (nếu được yêu cầu). Quyết định chấp nhận thường vào tháng 3/tháng 4. Ngày 15 tháng 4 — hạn chót để trả lời.

Nguồn: các thời hạn nộp hồ sơ điển hình cho các chương trình Ph.D. và Thạc sĩ tại Mỹ (năm học 2026/2027)

Hỗ trợ từ College Council, chúng tôi có thể giúp gì?

Chuẩn bị cho GRE chỉ là một mảnh ghép trong bức tranh lớn. Việc chọn chương trình, viết statement of purpose nổi bật giữa đám đông, nhận được những thư giới thiệu mạnh mẽ và lên kế hoạch toàn bộ quá trình nộp hồ sơ kịp thời cũng quan trọng không kém.

Tại College Council, chúng tôi giúp sinh viên Việt Nam ở mọi giai đoạn của hành trình này. Các cố vấn của chúng tôi – những cựu sinh viên của các trường đại học hàng đầu ở Mỹ và Châu Âu – cung cấp:

  • Hỗ trợ lập kế hoạch chiến lược thi, nên thi GRE, GMAT, hay cả hai? Khi nào nên thi? Điểm số nào là thực tế?
  • Hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ cho các chương trình Thạc sĩ và Tiến sĩ – từ việc chọn trường đến chỉnh sửa cuối cùng statement of purpose
  • Chuẩn bị cho các kỳ thi tiếng Anh. IELTS và TOEFL trên nền tảng prepclass.io với các bài thi thử và phản hồi AI
  • Tư vấn toàn diện – cách xây dựng hồ sơ nổi bật của ứng viên Việt Nam giữa sự cạnh tranh quốc tế

Nếu bạn đang lên kế hoạch du học sau đại học và muốn thảo luận về chiến lược của mình, hãy liên hệ với chúng tôi. Buổi tư vấn đầu tiên sẽ giúp bạn hiểu rõ vị trí hiện tại và các bước tiếp theo.

FAQ – các câu hỏi thường gặp về GRE

Chi phí thi GRE General Test là bao nhiêu?
Phí thi là 220 USD. Với số tiền này, bạn có thể gửi điểm miễn phí đến 4 trường đại học (với điều kiện bạn chọn chúng vào ngày thi). Mỗi báo cáo bổ sung có giá 35 USD. Thay đổi lịch thi là 50 USD, và khôi phục điểm bị hủy cũng là 50 USD. Ngân sách thực tế cho một lần thi cùng với tài liệu ôn tập là 300-450 USD.
Tôi có thể thi GRE bao nhiêu lần?
Bạn có thể tham gia kỳ thi GRE tối đa 5 lần trong vòng 12 tháng, với khoảng thời gian tối thiểu 21 ngày giữa các lần thi liên tiếp. ETS cung cấp tính năng ScoreSelect, cho phép bạn chọn điểm từ lần thi nào bạn muốn gửi đến trường đại học. Nhờ đó, một kết quả không mong muốn từ một lần thi không nhất thiết ảnh hưởng đến hồ sơ của bạn.
Kết quả GRE có giá trị trong bao lâu?
Kết quả GRE có giá trị trong 5 năm kể từ ngày thi. Ví dụ, nếu bạn thi GRE vào tháng 8 năm 2026, bạn có thể sử dụng kết quả đó trong các hồ sơ cho đến tháng 8 năm 2031. Hãy lên kế hoạch ngày thi trước, có tính đến thời hạn nộp hồ sơ của các trường đại học.
Tôi có thể thi GRE tại Việt Nam không?
Có. GRE có thể được thi tại các trung tâm khảo thí Prometric được ủy quyền tại Việt Nam (ví dụ: ở Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh) hoặc tại nhà dưới hình thức GRE at Home. Nếu bạn chọn thi tại nhà, hãy đảm bảo rằng thiết bị và kết nối internet của bạn đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật được mô tả trên trang web của ETS. Hộ chiếu là giấy tờ tùy thân tốt nhất cho các ứng viên Việt Nam.
GRE có khó hơn SAT không?
GRE và SAT là hai kỳ thi khác nhau, hướng đến các đối tượng khác nhau. SAT dành cho học sinh trung học nộp đơn vào các chương trình cử nhân, còn GRE – dành cho sinh viên tốt nghiệp đại học nộp đơn vào các chương trình sau đại học. GRE yêu cầu từ vựng nâng cao hơn và tư duy phân tích sâu hơn, nhưng toán học không vượt quá đáng kể trình độ trung học phổ thông. Đối với người đã tốt nghiệp đại học, GRE không nên là một kỳ thi quá khó nếu được chuẩn bị đúng cách (2-4 tháng).
Tất cả các chương trình Thạc sĩ ở Mỹ có yêu cầu GRE không?
Không. Chính sách liên quan đến GRE khác nhau tùy thuộc vào trường đại học và chương trình. Sau đại dịch COVID-19, nhiều chương trình đã áp dụng cách tiếp cận "test-optional" (không bắt buộc bài thi) hoặc "test-blind" (không xem xét bài thi). Luôn kiểm tra các yêu cầu hiện tại trên trang web của chương trình cụ thể. Ngay cả khi GRE không bắt buộc, việc nộp điểm cao có thể củng cố hồ sơ của bạn, đặc biệt nếu các yếu tố khác trong hồ sơ (GPA, kinh nghiệm) không hoàn hảo.
GRE hay GMAT – nên chọn gì cho chương trình MBA?
Nếu bạn chỉ nộp đơn vào MBA và có nền tảng toán học vững chắc, hãy cân nhắc GMAT Focus Edition. Nếu bạn cũng cân nhắc các chương trình ngoài kinh doanh (ví dụ: chính sách công, kinh tế, luật) hoặc muốn có sự linh hoạt hơn – GRE là lựa chọn tốt hơn. Khoảng 90% các chương trình MBA chấp nhận cả hai kỳ thi. GRE rẻ hơn (220 USD so với 275 USD) và ngắn hơn. Bạn có thể tìm thấy so sánh chi tiết trong hướng dẫn về GMAT của chúng tôi.

Tóm tắt – GRE có dành cho bạn không?

GRE General Test là một kỳ thi mở ra cánh cửa đến một số chương trình giáo dục tốt nhất trên thế giới, các chương trình Thạc sĩ và Tiến sĩ đào tạo các nhà khoa học, kỹ sư, nhà phân tích và lãnh đạo tương lai. Định dạng mới, ngắn hơn (từ tháng 9 năm 2023) thân thiện hơn bao giờ hết – chưa đầy 2 giờ thay vì gần 4 giờ, kết quả nhanh hơn, không có phần thử nghiệm.

Đối với ứng viên Việt Nam, GRE là một kỳ thi mà bạn thực sự có thể tỏa sáng, đặc biệt là ở phần Quantitative, nơi nền tảng toán học của bạn mang lại lợi thế thực sự. Phần Verbal là một thử thách, nhưng với việc xây dựng từ vựng có hệ thống trong 2-3 tháng, bạn có thể đạt được điểm số nổi bật giữa sự cạnh tranh quốc tế.

Các bước tiếp theo:

  1. Làm bài kiểm tra chẩn đoán – PowerPrep Online miễn phí trên trang web của ETS. Bạn sẽ biết mình còn cách mục tiêu bao xa
  2. Đặt mục tiêu điểm số, kiểm tra điểm trung bình của các chương trình mà bạn quan tâm
  3. Bắt đầu chuẩn bị – ETS Official Guide + Gregmat hoặc Magoosh. Lên kế hoạch 2-4 tháng
  4. Chuẩn bị song song chứng chỉ tiếng Anh, IELTS hoặc TOEFL được yêu cầu bởi nhiều chương trình. Luyện tập trên prepclass.io với các bài thi thử và phản hồi AI
  5. Lên kế hoạch toàn bộ quá trình nộp hồ sơlịch trình nộp hồ sơ du học nước ngoài của chúng tôi sẽ giúp bạn sắp xếp mọi thứ kịp thời
  6. Nếu bạn đang cân nhắc MBA, hãy đọc hướng dẫn về GMAT của chúng tôi để đưa ra lựa chọn sáng suốt giữa GRE và GMAT

Chúc bạn may mắn trong kỳ thi – và trong những chương trình học sau đó.


Đọc thêm

GREkỳ thi GREôn thi GREdu học sau đại họcđiểm GREGRE General Testcấu trúc GREchi phí GREGRE và GMATluyện thi GREchuẩn bị GREthang điểm GREkinh nghiệm thi GRE

Oceń artykuł:

4.9 /5

Średnia 4.9/5 na podstawie 129 opinii.

Quay lại blog

Đặt lịch tư vấn miễn phí

Liên hệ