Skip to content
Điểm SAT cần bao nhiêu để du học châu Âu? Yêu cầu của các trường đại học năm 2026 | College Council
Du học châu Âu 19 phút đọc

Điểm SAT cần bao nhiêu để du học châu Âu? Yêu cầu của các trường đại học năm 2026

Điểm SAT cần bao nhiêu để du học châu Âu? Hướng dẫn đầy đủ 2026 – yêu cầu điểm tại hơn 30 trường, 4 cấp độ điểm, so sánh các quốc gia, chiến lược chuẩn bị.

Điểm SAT cần bao nhiêu để du học châu Âu? Yêu cầu của các trường đại học năm 2026

Điểm SAT tốt phụ thuộc vào trường đại học: 1000–1200 = trên mức trung bình, 1200–1350 = các trường đại học hàng đầu châu Âu, 1350–1450 = top 30 Hoa Kỳ, 1450+ = Ivy League và Bocconi. Dưới đây bạn sẽ tìm thấy yêu cầu của hơn 30 trường đại học được chia thành 4 cấp độ điểm.

Bạn đang ngồi ở một quán cà phê, lướt trang web của Politecnico di Milano và đột nhiên thấy: “SAT score accepted as an alternative to TOL admission test.” Bạn nhấp chuột tiếp, ETH Zurich, Trinity College Dublin, Stockholm School of Economics. Một suy nghĩ hiện lên: thực sự cần bao nhiêu điểm để vào được một trường đại học châu Âu bằng kỳ thi SAT? Câu hỏi có vẻ đơn giản, nhưng câu trả lời lại phức tạp đến bất ngờ, bởi vì châu Âu không phải là một hệ thống duy nhất. Đó là hàng chục trường đại học ở hàng chục quốc gia, với ngưỡng điểm dao động từ 950 đến 1500 điểm, với các chính sách superscoring thay đổi hàng năm, và với các yêu cầu bổ sung (AP Exams, kiểm tra ngôn ngữ) có thể thay đổi hoàn toàn cục diện.

Tin tốt là: với cùng một điểm SAT, ở châu Âu bạn sẽ vào được các trường đại học được xếp hạng cao hơn đáng kể so với ở Hoa Kỳ, và với chi phí chỉ bằng một phần nhỏ. Điểm 1200, ở Mỹ chỉ mở cửa vào các trường đại học công lập trung bình, nhưng ở châu Âu, nó có thể đưa bạn vào Politecnico di Milano (top 150 QS), Erasmus Rotterdam hay Carl Benz School thuộc KIT. Còn với điểm 1300, bạn có thể vào Technical University of Munich với học phí bằng không, một trong những trường kỹ thuật tốt nhất thế giới.

Trong hướng dẫn này, bạn sẽ tìm thấy các yêu cầu SAT cụ thể của hơn 30 trường đại học châu Âu, phân loại thành 4 cấp độ điểm với bản đồ cơ hội đầy màu sắc, phân tích sự khác biệt giữa các quốc gia, chiến lược chuẩn bị phù hợp với mục tiêu của bạn và câu trả lời cho những câu hỏi mà mọi học sinh THPT Việt Nam đang dự định du học châu Âu đều thắc mắc. Tất cả đều dựa trên dữ liệu chính thức của các trường đại học tính đến tháng 1 năm 2026.

SAT tại Châu Âu, các sự thật chính năm 2026

30+
Trường đại học chấp nhận SAT
Tại 12 quốc gia Châu Âu
950
Ngưỡng SAT thấp nhất
Università di Bologna (Ý)
1500
Yêu cầu cao nhất
Oxford và Cambridge (+ AP Exams)
0 EUR
Học phí tại nhiều trường
Đức, Phần Lan, Thụy Điển (dành cho công dân EU)
1200
Điểm yêu cầu trung bình
Đủ cho 60% các trường đại học
7
Kỳ thi SAT mỗi năm
Trung tâm thi tại Việt Nam: Hà Nội, Hồ Chí Minh, Đà Nẵng

Nguồn: trang web tuyển sinh chính thức của các trường đại học châu Âu, dữ liệu tháng 1 năm 2026

Tại sao các trường đại học châu Âu chấp nhận SAT?

Trước khi đi vào các điểm số cụ thể, điều quan trọng là phải hiểu tại sao các trường đại học châu Âu lại sử dụng SAT. Rốt cuộc, SAT là một kỳ thi của Mỹ, được tạo ra bởi College Board dành cho sinh viên nộp đơn vào các trường đại học ở Hoa Kỳ. Điều gì đã khiến các trường đại học châu Âu phải đưa nó vào quy trình tuyển sinh?

Câu trả lời mang tính thực dụng. Châu Âu có hàng chục hệ thống giáo dục khác nhau, từ Kỳ thi THPT Quốc gia, Abitur của Đức, baccalauréat của Pháp, đến ylioppilastutkinto của Phần Lan. Khi một trường đại học ở Milan nhận hồ sơ từ sinh viên của 80 quốc gia, họ cần một thước đo chung để có thể so sánh tất cả các ứng viên trên cơ sở bình đẳng. SAT mang lại sự tiêu chuẩn hóa này; 1300 điểm từ Việt Nam có ý nghĩa chính xác như 1300 điểm từ Brazil, Ấn Độ hay Nigeria.

Lý do thứ hai là đơn giản hóa quy trình tuyển sinh. Nhiều trường đại học, đặc biệt là ở Ý, có các kỳ thi tuyển sinh riêng (TOLC, TOL, bài kiểm tra Bocconi), nhưng chấp nhận SAT như một sự thay thế. Đối với một học sinh THPT Việt Nam, đây là một tin tuyệt vời – thay vì phải chuẩn bị cho nhiều bài kiểm tra khác nhau, bạn chỉ cần thi một kỳ thi SAT và gửi điểm đến nhiều trường cùng lúc. Bạn luyện tập trên okiro.io, thi một hoặc hai lần, và có vé vào các trường đại học ở sáu quốc gia.

Lý do thứ ba, và quan trọng nhất đối với bạn, là thực tế ngưỡng điểm SAT ở châu Âu thấp hơn đáng kể so với ở Mỹ. Một trường đại học được xếp hạng top 150 QS ở châu Âu (ví dụ: Politecnico di Milano) chấp nhận SAT 1240. Ở Mỹ, một trường đại học có thứ hạng tương tự sẽ yêu cầu 1400+. Sự chênh lệch về giá cả và điểm số này là lợi thế lớn nhất của con đường du học châu Âu.

”Điểm SAT tốt” nghĩa là gì? Các tiêu chuẩn toàn cầu

Trước khi đi vào các cấp độ điểm ở châu Âu, điều quan trọng là phải hiểu cách điểm SAT phân bố trên toàn cầu. Điểm SAT trung bình ở Hoa Kỳ vào năm 2024 là 1028 (trong số 1.914.516 thí sinh lớp 12). Dưới đây là các ngưỡng phần trăm ước tính:

  • 1530–1600 (phần trăm thứ 99 trở lên) – top 1% thí sinh trên thế giới. Điểm cạnh tranh cho Ivy League, MIT, Stanford.
  • 1400–1520 (phần trăm thứ 95–98) – top 5% thí sinh. Mở cửa vào top 20 Hoa Kỳ, Bocconi, ETH Zurich.
  • 1200–1390 (phần trăm thứ 75–94) – điểm số vững chắc trên mức trung bình. Cạnh tranh tại hàng trăm trường đại học ở Hoa Kỳ và hầu hết các trường đại học châu Âu chấp nhận SAT.
  • 1050–1190 (phần trăm thứ 50–74) – trên mức trung bình quốc gia, nhưng không đủ cho các trường đại học chọn lọc.
  • Dưới 1050 (dưới phần trăm thứ 50) – dưới mức trung bình. Nên cân nhắc thi lại sau khi chuẩn bị kỹ lưỡng.

Một quan sát quan trọng: sự khác biệt giữa các phần trăm không tuyến tính. Bước nhảy từ 1000 lên 1100 (100 điểm) đưa bạn từ phần trăm thứ 42 lên phần trăm thứ 60 – một bước nhảy 18 điểm phần trăm. Nhưng bước nhảy từ 1400 lên 1500 (cũng 100 điểm) chỉ đưa bạn từ phần trăm thứ 94 lên phần trăm thứ 98 – một bước nhảy 4 điểm phần trăm. Bạn càng ở mức cao, càng khó để đạt được mỗi điểm tiếp theo. Điều này có những hệ quả lớn đối với chiến lược chuẩn bị: nếu bạn có 1050 điểm, đầu tư 3 tháng luyện tập có thể nâng bạn lên 150–200 điểm. Nếu bạn có 1450 điểm, 3 tháng tương tự có thể chỉ mang lại cho bạn 30–50 điểm.

Cũng cần nhớ rằng các phần trăm này áp dụng cho thí sinh ở Hoa Kỳ. Các thí sinh quốc tế (bao gồm cả học sinh THPT Việt Nam) có số liệu thống kê riêng và thường làm tốt hơn ở phần Toán, nhưng kém hơn ở phần Đọc & Viết (R&W). Đối với bạn, điều quan trọng nhất không phải là các phần trăm toàn cầu, mà là yêu cầu của các trường đại học cụ thể trong danh sách của bạn – và ở đây, châu Âu trông hoàn toàn khác so với Hoa Kỳ.

Bốn cấp độ điểm SAT ở châu Âu

Các yêu cầu SAT ở châu Âu có thể được chia thành bốn cấp độ rõ ràng. Mỗi cấp độ mở ra những cánh cửa khác nhau, cho phép tiếp cận các quốc gia khác nhau và đòi hỏi mức độ chuẩn bị khác nhau. Dưới đây, chúng ta sẽ phân tích từng cấp độ một cách chi tiết.

Bốn cấp độ SAT ở Châu Âu

Từ ngưỡng cơ bản đến Oxbridge, mỗi khoảng điểm mở ra những gì

950–1100 Cấp độ 1, Khởi đầu
Ngưỡng cơ bản châu Âu
Mở cửa vào các trường đại học công lập Ý, UCD ở Ireland và các trường UAS của Phần Lan. Ngưỡng đầu vào thấp nhất cho các trường đại học uy tín ở châu Âu.
Các trường: Bologna (950), Sapienza Roma (960), UCD (từ 1000), Bocconi (tối thiểu 1040), Hanken (1100)
1100–1300 Cấp độ 2, Nền tảng vững chắc
Điểm vàng châu Âu
Tiếp cận các trường đại học Hà Lan, Đức và Ý ở trình độ trung bình-cao. Học phí 0–3.000 EUR/năm cho công dân EU tại nhiều trường trong số đó.
Các trường: Erasmus Rotterdam (1170), LUISS (1200), KIT (1200), Polimi (1240), Cardiff (1250), IE University (1250)
1300–1450 Cấp độ 3, Ưu tú
Top đầu châu Âu
Các trường kỹ thuật tốt nhất châu Âu, các trường kinh doanh hàng đầu và các trường đại học uy tín của Anh. TUM với học phí bằng không là sự kết hợp tốt nhất giữa điểm số/uy tín trên lục địa.
Các trường: TUM (1300), Leiden (1300), Trinity Dublin (1300+AP), Sciences Po (1300), SSE (1390), Edinburgh (1200–1350+AP), KCL (1350+AP)
1450–1600 Cấp độ 4, Oxbridge
Trình độ cao nhất
Oxford, Cambridge và ETH Zurich – các trường đại học top 10 thế giới. Yêu cầu SAT 1450–1500+ cộng với AP Exams với điểm 5 (Anh) hoặc giảm phạm vi kỳ thi tuyển sinh (ETH).
Các trường: St Andrews (1400+AP), ETH Zurich (1400+), Oxford (1500+AP), Cambridge (1500+AP)

Nguồn: trang web tuyển sinh chính thức của các trường đại học, dữ liệu tháng 1 năm 2026

Cấp độ 1: SAT 950–1100 – bước vào cuộc chơi châu Âu

Thành thật mà nói – điểm dưới 1100 sẽ không gây ấn tượng với bất kỳ ai ở Hoa Kỳ. Nhưng ở châu Âu thì sao? Cùng một điểm số đó mở ra cánh cửa vào các trường đại học lâu đời hơn cả Hoa Kỳ và được xếp hạng trong top 200 thế giới. Università di Bologna – trường đại học lâu đời nhất thế giới, thành lập năm 1088 – chấp nhận SAT từ 950 điểm cho các chương trình kỹ thuật bằng tiếng Anh. Sapienza ở Rome (top 150 QS, trường đại học lớn nhất châu Âu) chấp nhận từ 960 điểm. Còn University College Dublin – trường đại học tốt nhất ở Ireland trong nhiều bảng xếp hạng – bắt đầu từ 1000 điểm (tùy thuộc vào ngành học, ngưỡng điểm có thể lên tới 1400 cho các chương trình chọn lọc nhất).

Ở cấp độ này cũng có Bocconi với ngưỡng tối thiểu 1040 – nhưng hãy lưu ý, đó chỉ là mức tối thiểu về mặt hình thức. Thực tế, để cạnh tranh vào Bocconi, bạn cần ít nhất 1350+. Mức tối thiểu 1040 chỉ có nghĩa là hồ sơ của bạn sẽ được xem xét.

Giá trị cốt lõi của Cấp độ 1: các trường đại học công lập Ý thu học phí 0–3.000 EUR/năm (tùy thuộc vào thu nhập gia đình), và UCD là khoảng 3.000 EUR cho công dân EU. Với điểm SAT 1000, bạn có quyền tiếp cận các trường đại học mà ở Mỹ, bạn chỉ có thể vào được với điểm 1300+.

Cấp độ 2: SAT 1100–1300 – điểm vàng châu Âu

Đây là cấp độ bạn nên nhắm tới nếu muốn có nhiều lựa chọn mà không cần đạt điểm tuyệt đối. Với SAT 1200, bản đồ châu Âu mở ra trước mắt bạn: Erasmus University Rotterdam (1170), LUISS Guido Carli ở Rome (1200), Carl Benz School thuộc KIT ở Karlsruhe (1200), Politecnico di Milano (1240), Cardiff University (1250) và IE University ở Madrid (1250–1350).

Đây là cấp độ mà hệ thống giáo dục Việt Nam thường cung cấp nền tảng vững chắc về Toán học, mang lại cho bạn lợi thế trong phần Toán của SAT. Nội dung được kiểm tra trong phần Toán SAT (đại số, hàm số bậc hai, hình học, lượng giác cơ bản) trùng khớp với chương trình THPT của Việt Nam, và chương trình Việt Nam thường đi xa hơn. Điểm điển hình của một học sinh Việt Nam không có sự chuẩn bị đặc biệt cho SAT là 650–750 ở phần Toán và 450–550 ở phần Đọc & Viết. Điều này có nghĩa là chiến lược của bạn nên đơn giản: duy trì điểm Toán ở mức 750+, và dồn toàn bộ năng lượng chuẩn bị vào phần Đọc & Viết.

Cấp độ 3: SAT 1300–1450 – giới tinh hoa châu Âu

Với điểm 1300+, bạn đang chơi ở giải đấu hàng đầu. Technical University of Munich – top 50 thế giới, học phí bằng không, trường kỹ thuật tốt nhất ở lục địa châu Âu – chấp nhận SAT từ khoảng 1300. Leiden University (trường đại học lâu đời nhất Hà Lan, top 100 QS) – tương tự. University of Groningen với chương trình AI và khoa học dữ liệu mạnh – 1300. Sciences Po ở Paris – 1300 trở lên. Stockholm School of Economics – điểm trung bình của sinh viên được nhận là 1390.

Ở cấp độ này cũng xuất hiện các trường đại học Anh, nhưng với yêu cầu bổ sung: AP Exams. University of Edinburgh yêu cầu SAT 1200–1350 cộng với 3 AP Exams với điểm 4–5. King’s College London, SAT 1350–1500 cộng với 3–5 AP. Trinity College Dublin, SAT 1300 cộng với 3–4 AP.

Thành thật mà nói – TUM với điểm SAT ~1300 và học phí bằng không có lẽ là tỷ lệ tốt nhất giữa điểm số và uy tín trên toàn châu Âu. Không có trường đại học nào ở Hoa Kỳ có thứ hạng tương đương lại vừa rẻ vừa dễ tiếp cận đến vậy.

Cấp độ 4: SAT 1450–1600 – Oxbridge và top đầu tuyệt đối

Đỉnh cao của hệ thống. Oxford và Cambridge yêu cầu SAT 1500+ (một số chương trình 1450+) cộng với 3–5 AP Exams với điểm 5. ETH Zurich không yêu cầu điểm tối thiểu cụ thể, nhưng SAT 1400+ cho phép giảm phạm vi kỳ thi tuyển sinh (Aufnahmeprüfung). St Andrews mong đợi SAT ~1400 cộng với 3 AP với điểm 5.

Đây là cấp độ dành cho những học sinh nhắm đến giới tinh hoa tuyệt đối – và sẵn sàng cho hơn 6 tháng chuẩn bị chuyên sâu bao gồm cả SAT và AP Exams.

Tổng quan yêu cầu theo từng quốc gia

Yêu cầu SAT tại các trường đại học châu Âu – bảng đầy đủ 2026

Sắp xếp từ điểm yêu cầu thấp nhất đến cao nhất

Quốc gia Trường đại học SAT tối thiểu SAT cạnh tranh SAT + AP? Học phí EU
🇮🇹Ý Università di Bologna 950 1100+ Không 0–3.000 EUR
🇮🇹Ý Sapienza Roma 960 1100+ Không 0–3.000 EUR
🇮🇪Ireland University College Dublin 1000 1200+ Không ~3.000 EUR
🇮🇹Ý Bocconi University 1040 1350+ Không ~14.000 EUR
🇫🇮Phần Lan Hanken School of Economics 1100 1250+ Không 0 EUR
🇳🇱Hà Lan Erasmus University Rotterdam 1170 1300+ Không ~2.530 EUR
🇮🇹Ý LUISS Guido Carli 1200 1300+ Không ~12.000 EUR
🇩🇪Đức Carl Benz School / KIT 1200 1300+ Không ~3.500 EUR/học kỳ
🇮🇹Ý Politecnico di Milano 1240 1350+ Không 0–3.900 EUR
🇪🇸Tây Ban Nha IE University 1250 1350+ Không ~22.000 EUR
🇬🇧Vương quốc Anh Cardiff University 1250 1350+ Có (AP) ~9.250 GBP
🇬🇧Vương quốc Anh University of Edinburgh 1200–1350 1400+ Có (3 AP 4–5) ~9.250 GBP
🇬🇧Vương quốc Anh University of Bristol 1200–1350 1400+ Có (AP) ~9.250 GBP
🇳🇱Hà Lan Leiden University 1300 1400+ Không ~2.530 EUR
🇳🇱Hà Lan University of Groningen 1300 1400+ Không ~2.530 EUR
🇩🇪Đức TU Munich (TUM) 1300 1400+ Không 0 EUR
🇮🇹Ý Politecnico di Torino 1300 1400+ Không 0–3.900 EUR
🇫🇷Pháp Sciences Po Paris 1300 1400+ Không 0–14.500 EUR
🇩🇪Đức Constructor University Bremen 1300 1400+ Không ~20.000 EUR
🇮🇪Ireland Trinity College Dublin 1300 1400+ Có (3–4 AP 4–5) ~3.000 EUR
🇩🇪Đức WHU Otto Beisheim 1300 1400+ Không ~8.000 EUR/học kỳ
🇧🇪Bỉ KU Leuven 1300 1400+ Không ~940 EUR
🇩🇪Đức Frankfurt School 1350 1450+ Không ~8.000 EUR/học kỳ
🇬🇧Vương quốc Anh King's College London 1350 1450+ Có (3–5 AP 4–5) ~9.250 GBP
🇸🇪Thụy Điển Stockholm School of Economics 1300 1390 (trung vị) Không 0 SEK
SATđiểm SATdu học châu Âuyêu cầu SAT châu Âuđiểm SAT tối thiểu châu Âuđiều kiện tuyển sinh châu Âuhọc bổng châu Âuđại học châu Âukỳ thi APTOEFL IELTSchuẩn bị SATdu học Đứcdu học Hà Landu học Ýdu học Anh

Oceń artykuł:

4.9 /5

Średnia 4.9/5 na podstawie 145 opinii.

Quay lại blog

Đặt lịch tư vấn miễn phí

Liên hệ